trai tráng
Định nghĩa
Nghĩa 1: trai tráng (Tính từ)
Có thể chỉ về hình thức đẹp, khỏe mạnh và hấp dẫn của một người đàn ông. Thể hiện sự dũng mãnh và nam tính.
- 1."Cậu ấy là một chàng trai tráng kiện, ai cũng phải ngưỡng mộ."
- 2."Trong bữa tiệc, có nhiều chàng trai tráng lừng lẫy thu hút sự chú ý của các cô gái."
- 3."Họa sĩ đã vẽ một bức chân dung của một người trai tráng, với vóc dáng mạnh mẽ và tự tin."
Nghĩa 2: trai tráng (Danh từ)
Một thanh niên hoặc người đàn ông mạnh mẽ, đầy sức sống.
- 1."Anh chàng trai tráng đó rất giỏi thể thao, luôn đứng đầu trong các giải đấu."
- 2."Họ thích đi chơi với những trai tráng, vừa vui vừa thú vị."
- 3."Trai tráng trong xóm thường tổ chức các hoạt động thể dục thể thao vào cuối tuần."
Lưu ý khi sử dụng "trai tráng"
Lưu ý về tính từ
"trai tráng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"trai tráng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trai tráng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trai tráng"
trai tráng là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Có thể chỉ về hình thức đẹp, khỏe mạnh và hấp dẫn của một người đàn ông. Thể hiện sự dũng mãnh và nam tính. Ví dụ: "Cậu ấy là một chàng trai tráng kiện, ai cũng phải ngưỡng mộ."
Từ liên quan
trai gái
Những người còn trẻ tuổi, bao gồm cả con trai và con gái (nói chung).
trai lơ
(Khẩu ngữ) chỉ người có vẻ ngoài lẳng lơ, tỏ ra dễ dãi trong quan hệ nam nữ.
trai phòng
Phòng ở dành cho tăng ni.
trai trẻ
Người đàn ông hoặc thanh niên còn trẻ, thường được hiểu là nam giới ở độ tuổi thanh niên hoặc thiếu niên.
tran-zi-to
Một loại đồ chơi nhỏ, thường có hình dáng giống con vật hay một vật nào đó, được trẻ em yêu thích.
trang
(Phương ngữ) chỉ mẫu đơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.