Từ vựng vần Q (trang 3/4)
Tổng 707 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "Q". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- quạt lúa(Phương ngữ) Một loại quạt dùng để giúp thoáng không khí hoặc thổi gió vào lúa, thường là quạt hòm.
- quát mắngHành động lớn tiếng mắng mỏ ai đó.
- quạt máyMột thiết bị điện sử dụng để tạo ra luồng gió, thường được dùng để làm mát không khí trong mùa hè.
- quắt queoTừ mô tả trạng thái gầy còm, yếu ớt do bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng.
- quặt quẹoThường dùng để chỉ trẻ con hay bị đau yếu, không khỏe mạnh.
- quạt tai voiMột loại quạt có hình dáng giống như tai voi, thường được làm từ giấy hoặc nhựa, được sử dụng để tạo gió và làm mát.
- quát tháoHành động quát mắng một cách giận dữ hoặc hách dịch.
- quạt thông gióQuạt điện được thiết kế để điều hòa không khí ở những nơi không thông thoáng, như kho tàng, nhà xưởng, nhà bếp, v.v.
- quạt trầnQuạt điện được thiết kế để treo trên trần nhà, giúp làm mát cho không gian.
- quạt treo tườngQuạt điện được thiết kế để gắn lên tường, giúp tiết kiệm không gian và làm mát hiệu quả.
- quạuCá tính hoặc tâm trạng tỏ ra khó chịu, hay cằn nhằn.
- quàu quạuTừ địa phương có nghĩa giống như càu cạu, thể hiện sự khó chịu hoặc cáu kỉnh.
- quạu quọChỉ tính cách hoặc thái độ khó tính, hay cằn nhằn về một điều gì đó.
- quầyPhần của cửa hàng hoặc cửa hiệu chuyên bày bán một loại hàng hóa nhất định.
- quậyCó nghĩa tương tự như quấy, chỉ hành động khuấy động hoặc xáo trộn một chất lỏng.
- quẩyMón ăn được làm từ bột mì, có hình dạng thỏi dài và được rán phồng.
- quảyHành động xách hoặc mang một vật nặng trên tay hay vai.
- quày(Phương ngữ) phần của cây có quả.
- quây(ngồi, đứng) tạo thành một vòng xung quanh một đối tượng nào đó.
- quẫyHành động cố gắng di chuyển mạnh mẽ theo nhiều hướng khác nhau để thoát khỏi một tình huống nào đó.
- quấyNấu chín bằng cách vừa đun vừa quấy liên tục.
- quay(Khẩu ngữ) Hỏi một cách vặn vẹo, cặn kẽ (thường dùng khi đề cập đến việc hỏi bài hoặc thi cử).
- quay cóp(Khẩu ngữ) hành động sao chép bài làm của người khác hoặc sử dụng tài liệu ẩn khi làm bài kiểm tra hoặc thi cử.
- quay cuồngHành động một cách ráo riết trong tình trạng bị tác động hay kiểm soát hoàn toàn.
- quấy đảoHành động quấy rối, gây rối loạn, không để cho yên tĩnh.
- quẫy đạpHành động di chuyển hoặc nhảy múa một cách mạnh mẽ, thường liên quan đến sự vui vẻ hoặc phấn khích.
- quay đĩa(Khẩu ngữ) cụm từ chỉ máy quay đĩa, được viết tắt và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- quay lơ(Khẩu ngữ) chỉ hành động lăn ra, nằm xuống một cách đột ngột, thường là không kiểm soát.
- quấy nhiễuHoạt động gây hại thường xuyên, làm cho người khác không thể sống yên ổn.
- quấy pháHành động gây rối, phá phách và làm người khác không yên tâm.
- quậy pháHành động gây rối, làm phiền hà hoặc quấy nhiễu.
- quay phimHành động sử dụng camera để ghi lại hình ảnh vào phim.
- quấy quả(Khẩu ngữ) hành động quấy rầy, làm phiền hoặc làm cho người khác cảm thấy bực bội.
- quầy quảTừ dùng để chỉ sự ngu ngốc, kém thông minh (chủ yếu sử dụng trong các phương ngữ).
- quấy quá(Khẩu ngữ) thể hiện sự qua loa, chỉ để cho có hình thức mà không đạt yêu cầu chất lượng.
- quày quảTừ dùng để chỉ dáng điệu vội vàng, như thể đang rất bận rộn và có nhiều việc phải làm.
- quây quầnTụ tập lại trong không khí thân mật, ấm cúng.
- quay quắtTừ ít dùng để chỉ sự xảo trá, tráo trở, hoặc hay lừa lọc.
- quày quạyTừ hiếm dùng để chỉ hành động uốn éo hoặc lắc lư cơ thể.
- quầy quậy(Khẩu ngữ) biểu thị hành động lắc lư mạnh hơn so với nguây nguẩy.
- quấy rầyHành động gây ảnh hưởng đến công việc hoặc sự nghỉ ngơi của người khác, khiến họ cảm thấy khó chịu.
- quấy rốiHành động gây rối, làm phiền, không để cho người khác được yên tĩnh.
- quay títQuay với tốc độ nhanh, đến mức không thấy rõ hình dạng của vật quay.
- quay vòngSử dụng luân chuyển tiền bạc và phương tiện sản xuất liên tục, từ việc này sang việc khác.
- quếCây lớn thuộc họ Long Não, có lá to, vỏ có mùi thơm, vị cay, được sử dụng để lấy tinh dầu hoặc làm thuốc.
- quẻDấu hiệu trong bói toán hoặc khi cầu khấn, từ đó có thể dự đoán các điều may rủi và tốt xấu.
- quèMất khả năng cử động bình thường của tay hoặc chân do thương tật.
- quêNông thôn, nơi có đồng ruộng và làng mạc.
- queVật cứng, dài và nhỏ, có thể cầm tay, thường dùng cho nhiều mục đích khác nhau.
- quẻ âm dươngQuẻ được tạo ra bằng cách gieo hai đồng tiền trên đĩa; nếu một đồng có mặt sấp, một đồng có mặt ngửa, thì đó là quẻ tốt theo thuật bói toán.
- quê cha đất tổNơi có nguồn gốc và là quê hương của tổ tiên, thường gắn với các giá trị văn hóa và truyền thống.
- quế chiVỏ cây quế, được sử dụng trong y học như một loại thuốc.
- que đanQue đan là một cái que hoặc thanh mảnh được sử dụng trong các hoạt động thủ công, như đan lát hoặc may vá.
- que hànQue được làm từ hợp kim, dùng trong quá trình hàn điện.
- quế hoèCây quế và cây hoè, thường được dùng trong văn chương để chỉ về sự phát đạt của con cháu.
- quê hươngNơi đầu tiên sản sinh ra cái gì đó, từ đó nó được phổ biến rộng rãi đến các nơi khác.
- quê kệchCó vẻ mộc mạc đến mức thô thiển, thiếu sự tinh tế.
- quê kiểngMột loại cây cảnh nhỏ, thường được trồng trong chậu, có thể tạo hình hoặc uốn cong để trang trí.
- quê một cụcMô tả trạng thái rất quê mùa, không hiện đại, thường gắn liền với những khu vực nông thôn hoặc những người có phong cách sống giản dị.
- quê mùaMang tính chất và dáng vẻ đơn giản, chân thật, giống như người dân quê, thường kém hiểu biết hoặc không sành điệu.
- quê quánNơi xuất xứ, quê hương của gia đình hoặc dòng họ.
- què quặtThiếu một hoặc một số bộ phận quan trọng, dẫn đến sự mất cân đối.
- quệch quạcTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như nguệch ngoạc, chỉ việc viết hoặc vẽ một cách vụng về, không ngay ngắn.
- quènĐèo nằm trong vùng núi đá vôi.
- quenKhông còn nhớ hoặc biết về điều gì đó mà trước đây đã từng biết.
- quệnTừ chỉ hành động kết hợp chặt chẽ, dính liền hoặc hòa quyện với nhau.
- quênKhông thực hiện hành động, không mang theo đồ vật do không nhớ hoặc không nghĩ đến.
- quên bẵngQuên hẳn, hoàn toàn không nhớ đến điều gì trong một khoảng thời gian dài.
- quên béng(Khẩu ngữ) quên hẳn một cách nhanh chóng điều mà lẽ ra phải nhớ hoặc phải nghĩ đến.
- quen biếtCó mối quan hệ và giao tiếp với nhau.
- quen hơi bén tiếngĐể chỉ việc không còn quen thuộc, không còn nhận ra âm thanh hoặc đặc điểm của điều gì đó nữa.
- quên khuấy(Khẩu ngữ) hoàn toàn quên đi, không nhớ đến vì quá bận rộn hoặc do chú ý vào những việc khác.
- quên lãngCó nghĩa là lãng quên một điều gì đó.
- quên lửngQuên ngay lập tức, nhưng không quên hoàn toàn; khi được nhắc lại sẽ nhớ ra.
- quen mặtĐược biết đến hoặc nhận ra một người nào đó do đã gặp gỡ nhiều lần trước đó.
- quên mìnhHành động không nghĩ đến bản thân, kể cả khi phải chấp nhận mất mát hoặc hi sinh.
- quen mui(Khẩu ngữ) chỉ việc đã từng trải nghiệm và thấy dễ dàng, có lợi nên tiếp tục lặp lại (thường mang ý chê bai).
- quèn quẹtTừ mô phỏng âm thanh phát ra từ sự ma sát, như tiếng dép hoặc tiếng chổi tre quệt xuống mặt nền.
- quen thân(Khẩu ngữ) tương tự như quen thói, thường được dùng ở cuối câu với ý mắng mỏ.
- quen thóiTừ chỉ thói quen xấu đã hình thành lâu ngày và khó sửa đổi.
- quen thuộcĐược biết rất rõ do thường xuyên tiếp xúc, thấy nhiều lần trong thời gian dài.
- queoCó hình dạng cong, vênh một cách không đồng đều, dẫn đến sự biến dạng.
- quẹoBị cong hẳn sang một bên, trông gần như gập lại.
- quéoCây ăn quả thuộc họ với xoài, có hoa mọc thành chùm ở đầu cành. Quả giống quả xoài nhưng nhỏ hơn và có vị chua.
- quèoTừ đồng nghĩa với khoèo.
- queo quắtÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như quắt queo.
- quệtHành động quệt để lấy ra hoặc để bôi, phết, hoặc chùi sạch một ít chất dính.
- quétHành động lau, làm sạch một bề mặt bằng cách sử dụng dụng cụ quét như chổi hoặc bàn chải.
- quếtHành động giã cho nhuyễn hoặc trộn đều các thành phần lại với nhau.
- quẹtDi chuyển một vật nhọn hoặc phẳng trên bề mặt để tạo ra âm thanh hoặc để làm sạch.
- quét dọnHành động quét, dọn để làm cho một nơi nào đó sạch sẽ và gọn gàng.
- quét quáyHành động quét dọn một cách nhanh chóng và tỉ mỉ, thường dùng để làm sạch một khu vực hoặc bề mặt.
- quết trầuNước màu đỏ chảy ra khi ăn trầu.
- quét tướcHành động quét cho sạch rác và bụi, thường để giữ cho môi trường xung quanh ngăn nắp và sạch sẽ.
- quều quàoTừ dùng để miêu tả sự cử động của tay chân một cách khó khăn, thiếu tự nhiên, thường do ốm yếu hoặc vì ngượng ngập, vụng về.
- quìHành động hạ thấp người xuống, thường là để chờ đợi hoặc thể hiện sự kính trọng.
- quíCó giá trị cao, quý giá.
- quiTrở về, quay về nơi đã đi trước đó.
- quỉThực thể siêu nhiên thường được coi là xấu, gây hại cho con người.
- quịHành động cúi xuống hoặc ngồi xổm vì mệt mỏi hoặc không còn sức.
- quĩQuĩ là một nhóm tiền hay tài sản được dùng cho mục đích cụ thể, thường là để hỗ trợ một hoạt động hoặc một dự án nào đó.
- qui bảnTình trạng hoặc sự việc không hoạt động, không có sự thay đổi hay tiến triển.
- quí báuVật hoặc thứ gì đó có giá trị lớn, cần được bảo vệ và trân trọng.
- qui cáchCác quy định hoặc tiêu chuẩn cụ thể mà một sản phẩm hoặc dịch vụ phải tuân theo.
- qui chếMô tả một bộ quy tắc hoặc quy định được thiết lập trong một tổ chức hoặc bối cảnh cụ thể.
- qui chuẩnMột tiêu chuẩn mà một sự vật hoặc hành động cần phải được tuân theo.
- qui chụpHành động nói hoặc chỉ trích một cách không công bằng, thường nhằm vào ai đó một cách tổng quát.
- qui củNgăn nắp, có tổ chức và có quy tắc rõ ràng.
- quí danhTên gọi được dành cho những người nổi tiếng hoặc có vị thế đặc biệt.
- quĩ đạoQuỹ đạo là đường đi theo một hình dạng nhất định mà một vật thể di chuyển trong không gian, thường được sử dụng để chỉ quỹ đạo của các thiên thể xung quanh một điểm trung tâm như trái đất xung quanh mặt trời.
- quĩ đenMột tổ chức hoặc nhóm bí mật mà thường hoạt động ngoài vòng pháp luật, liên quan đến các hành vi phi pháp.
- qui địnhMột quy tắc hoặc điều khoản cụ thể được đặt ra để điều chỉnh hành động hoặc cách cư xử.
- qui đổiThay đổi hoặc chuyển đổi giá trị, hình thức, hoặc trạng thái của một vật nào đó sang một dạng khác.
- qui đồng mẫu sốMột tập hợp số mong muốn mà trong đó các số hạng có thể được thay thế bằng các số khác mà vẫn giữ nguyên tổng hoặc một đặc điểm nào đó của tập hợp.
- quí giáCó giá trị cao, đáng được quý trọng và bảo vệ.
- qui hàngHành động trở về, quay trở lại với nguyên tắc, quy tắc nào đó hoặc phục tùng sự chỉ dẫn của người khác.
- quí hiếmMô tả một thứ gì đó có số lượng ít hoặc khó tìm, thường mang giá trị cao hoặc sự quý báu.
- quí hồSự tò mò, sự quan tâm tới người khác, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực khi yêu cầu thông tin riêng tư.
- quí hoáSự quý giá, trân trọng của một vật hay một người nào đó.
- qui hoạchKế hoạch và phương pháp tổ chức, sắp xếp các hoạt động hoặc nguồn lực để đạt được mục tiêu cụ thể.
- qui hoạch đô thịLà quá trình lập kế hoạch và thiết lập các khu vực trong một thành phố để đảm bảo sự phát triển hợp lý và bền vững.
- qui hoạch vùngMột kế hoạch chi tiết về việc sử dụng đất đai và phát triển cơ sở hạ tầng trong một khu vực cụ thể.
- quỉ kếHành động hoặc kế hoạch dùng mưu lừa để đạt được điều gì đó, thường mang sắc thái tiêu cực.
- qui kếtThừa nhận, chấp nhận một điều gì đó đã xảy ra hoặc một tình huống đã được xác nhận.
- quí khách(Trang trọng) Người được tổ chức, mời đến tham dự hoạt động, lễ hội hoặc sự kiện có tính chất quan trọng.
- quỉ khốc thần kinhDiễn tả một trạng thái tinh thần bối rối, không yên ổn, thường ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc của người đó. Thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu một cách mạnh mẽ.
- qui látMón ăn được chế biến từ thịt lợn heo, thường được ướp gia vị và nướng hoặc chiên.
- qui luậtQuy định hoặc nguyên tắc cần tuân theo trong một lĩnh vực nhất định.
- quị luỵHành động không thể tự đứng dậy, thường chỉ trạng thái tâm lý của người bị lúc xuống tinh thần hoặc thái độ yếu đuối.
- quí mếnChỉ sự yêu quý, trân trọng một người hoặc một vật nào đó.
- qui môĐộ lớn hoặc phạm vi của một sự việc, một hoạt động nào đó.
- qui nạpHành động suy luận từ những trường hợp cụ thể để đến một kết luận chung.
- quí nhânNgười được yêu mến, được tôn trọng, hoặc có lòng tốt.
- quí pháiCó phong cách tinh tế, sang trọng và quý tộc.
- qui phạmHành động hay quy tắc mà các cá nhân và tổ chức phải tuân theo để bảo đảm sự công bằng và an toàn trong hoạt động.
- qui phạm pháp luậtHành động vi phạm các quy định và quy tắc của pháp luật.
- quí phiMột từ cổ, thường được dùng trong ngữ cảnh nói về người quý phái hoặc vị trí cao trong xã hội.
- qui phụcTrở về hoặc quay lại vị trí, nơi chốn mà mình đã từng ở. Thường mang ý nghĩa về sự trở về hoặc phục tùng.
- quỉ quáiChỉ điều gì đó kỳ quặc, khác thường hoặc gây sợ hãi.
- quỉ quyệtNghĩa là xảo quyệt, có mưu mô hoặc hành động không trung thực.
- quỉ sứMột nhân vật siêu nhiên thường được mô tả là có hình dáng kinh dị, mang đến sự sợ hãi cho con người.
- qui tắcMột nguyên tắc hoặc quy định mà mọi người phải tuân theo trong một tình huống nhất định.
- qui tắc tam suấtMột quy tắc trong toán học dùng để xác định mối quan hệ giữa ba đại lượng, thường được áp dụng trong các bài toán về tỷ lệ.
- qui tập(Trang trọng) Hành động thu thập, gom lại những thứ đã rời rạc để tạo thành một thể thống nhất.
- quỉ tha ma bắtMột tình huống hang hiểm hoặc bất lợi, khi một người bị dồn vào thế khó khăn, không có lối thoát.
- quỉ thầnMột linh hồn hoặc sinh vật siêu nhiên thường được coi là có sức mạnh độc ác hoặc mong muốn gây ra rắc rối cho con người.
- qui thuậnChấp nhận sự chỉ đạo hoặc ý kiến của người khác một cách hòa nhã và không phản đối.
- quĩ tíchQuĩ tích là một loại quỹ được tạo ra để lưu trữ và quản lý tài sản, thường dùng trong lĩnh vực tài chính hoặc đầu tư.
- qui tiên(Từ cũ, mang ý nghĩa trang trọng.)
- quĩ tiết kiệmMột quỹ được thành lập để tiết kiệm tiền cho các mục đích nhất định trong tương lai.
- quĩ tín dụngQuĩ tín dụng là một tổ chức hoặc quỹ được thành lập nhằm cung cấp các khoản vay hoặc hỗ trợ tài chính cho những cá nhân hoặc doanh nghiệp có nhu cầu.
- quí tộcMột nhóm người giàu có, quyền lực, thường có nguồn gốc từ các gia đình danh giá hoặc lâu đời.
- qui trìnhQuá trình hoặc cách thức thực hiện một công việc nào đó theo một trình tự nhất định.
- quí trọngCó giá trị cao, đáng quý, được đánh giá cao trong xã hội hoặc đối với một người nào đó.
- qui tụHình thành một nhóm hoặc tập hợp từ nhiều người hoặc vật khác nhau.
- quí tửNgười con trai, thường dùng để chỉ con trai của bố mẹ, trong bối cảnh gia đình.
- quí tướngNgười có phẩm hạnh cao, được tôn trọng và ngưỡng mộ trong xã hội.
- qui ướcThỏa thuận hoặc quy định giữa hai bên về việc thực hiện một hành động nào đó.
- quí vịDanh xưng trang trọng dùng để chỉ một nhóm người, thường là trong bối cảnh trang nghiêm hoặc chính thức.
- qui yHành động quy y hay trở thành người theo đạo Phật.
- quinacrineThuốc được sử dụng để phòng ngừa và điều trị sốt rét, cũng như chữa trị bệnh sán.
- quítDừng lại, ngừng làm một việc gì đó.
- quịtHành động trốn tránh một trách nhiệm hay nghĩa vụ nào đó, đặc biệt là trong việc thanh toán hoặc trả nợ.
- quờHành động quơ vội, chủ yếu để nhanh chóng lấy được điều gì đó.
- quơ(Khẩu ngữ) dùng để chỉ hành động tóm bắt một cách vội vàng, chỉ nhằm mục đích nhanh chóng.
- quở(Khẩu ngữ) dùng để nhận xét có ý khen, thường là về tình trạng sức khoẻ của trẻ em, mà người xưa cho rằng có thể mang lại điều không tốt (lối nói kiêng kỵ).
- quở mắngHành động nói với ai đó một cách gay gắt hoặc trách móc vì họ đã làm điều sai trái hoặc không đúng.
- quở phạtHành động trách mắng và phạt một lỗi lầm, thường được sử dụng để chỉ sự kỷ luật.
- quờ quạngDi chuyển một cách lóng ngóng từ chỗ này đến chỗ khác, thường nhằm để tìm kiếm một vật gì đó.
- quở quangHành động chỉ trích hoặc phê phán ai đó, thường là không chính thức.
- quở tráchPhê bình một cách nghiêm khắc đối với lỗi lầm của người bề dưới.
- quốc âmNgôn ngữ của đất nước, thường chỉ tiếng Việt được ghi bằng chữ Nôm, đối lập với tiếng Hán ghi bằng chữ Hán.
- quốc caBài hát chính thức của một quốc gia, thường được sử dụng trong các nghi lễ trang trọng.
- quốc cấmBị pháp luật cấm, không được phép lưu thông hoặc sử dụng.
- quốc công(Từ cũ) Tước vị cao nhất trong hàng tước công, đứng trên tước quận công.
- quốc cữu(Từ cổ xưa) chỉ người cậu của nhà vua.
- quốc dân(Ít dùng) chỉ nhân dân trong nước.
- quốc đảoTừ chỉ một quốc gia có diện tích nhỏ, chủ yếu là một hòn đảo hoặc nhóm đảo.
- quốc doanhĐược tổ chức kinh doanh bởi nhà nước.
- quốc giaĐất nước, tổ quốc mà mình thuộc về.