quí phi
Định nghĩa
Nghĩa 1: quí phi (Danh từ)
Một từ cổ, thường được dùng trong ngữ cảnh nói về người quý phái hoặc vị trí cao trong xã hội.
- 1."Ông ấy là một quí phi trong triều đình xưa."
- 2."Họ sống trong một gia đình quí phi và được nhiều người nể trọng."
Lưu ý khi sử dụng "quí phi"
Lưu ý về danh từ
"quí phi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quí phi"
quí phi là danh từ trong tiếng Việt. Một từ cổ, thường được dùng trong ngữ cảnh nói về người quý phái hoặc vị trí cao trong xã hội. Ví dụ: "Ông ấy là một quí phi trong triều đình xưa."
Từ liên quan
quí khách
(Trang trọng) Người được tổ chức, mời đến tham dự hoạt động, lễ hội hoặc sự kiện có tính chất quan trọng.
quí mến
Chỉ sự yêu quý, trân trọng một người hoặc một vật nào đó.
quí nhân
Người được yêu mến, được tôn trọng, hoặc có lòng tốt.
quí phái
Có phong cách tinh tế, sang trọng và quý tộc.
quí trọng
Có giá trị cao, đáng quý, được đánh giá cao trong xã hội hoặc đối với một người nào đó.
quí tướng
Người có phẩm hạnh cao, được tôn trọng và ngưỡng mộ trong xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.