quí mến
Định nghĩa
Nghĩa 1: quí mến (Tính từ)
Chỉ sự yêu quý, trân trọng một người hoặc một vật nào đó.
- 1."Tôi rất quý mến cô giáo của mình vì cô luôn tận tâm dạy học."
- 2."Chúng ta nên quý mến những người bạn chân thành bên cạnh mình."
- 3."Anh ấy là một người rất quý mến gia đình và luôn dành thời gian cho họ."
Nghĩa 2: quí mến (Danh từ)
Sự yêu mến, sự quý trọng dành cho ai đó.
- 1."Tình quý mến giữa các thành viên trong gia đình rất quan trọng."
- 2."Người ta thường thể hiện quý mến bằng các hành động nhỏ nhưng ý nghĩa."
- 3."Quý mến và tôn trọng là nền tảng của một mối quan hệ tốt đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "quí mến"
Lưu ý về tính từ
"quí mến" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"quí mến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "quí mến" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quí mến"
quí mến là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ sự yêu quý, trân trọng một người hoặc một vật nào đó. Ví dụ: "Tôi rất quý mến cô giáo của mình vì cô luôn tận tâm dạy học."
Từ liên quan
quí hoá
Sự quý giá, trân trọng của một vật hay một người nào đó.
quí hồ
Sự tò mò, sự quan tâm tới người khác, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực khi yêu cầu thông tin riêng tư.
quí khách
(Trang trọng) Người được tổ chức, mời đến tham dự hoạt động, lễ hội hoặc sự kiện có tính chất quan trọng.
quí nhân
Người được yêu mến, được tôn trọng, hoặc có lòng tốt.
quí phi
Một từ cổ, thường được dùng trong ngữ cảnh nói về người quý phái hoặc vị trí cao trong xã hội.
quí phái
Có phong cách tinh tế, sang trọng và quý tộc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.