qui chế
Định nghĩa
Nghĩa 1: qui chế (Danh từ)
Mô tả một bộ quy tắc hoặc quy định được thiết lập trong một tổ chức hoặc bối cảnh cụ thể.
- 1."Trong công ty, qui chế làm việc rất nghiêm ngặt để đảm bảo mọi người tuân thủ."
- 2."Chúng tôi cần phải hiểu rõ qui chế của trường trước khi tham gia các hoạt động."
- 3."Qui chế này giúp đảm bảo mọi thành viên đều có quyền lợi và nghĩa vụ như nhau."
Lưu ý khi sử dụng "qui chế"
Lưu ý về danh từ
"qui chế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "qui chế"
qui chế là danh từ trong tiếng Việt. Mô tả một bộ quy tắc hoặc quy định được thiết lập trong một tổ chức hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: "Trong công ty, qui chế làm việc rất nghiêm ngặt để đảm bảo mọi người tuân thủ."
Từ liên quan
qui
Trở về, quay về nơi đã đi trước đó.
qui bản
Tình trạng hoặc sự việc không hoạt động, không có sự thay đổi hay tiến triển.
qui chuẩn
Một tiêu chuẩn mà một sự vật hoặc hành động cần phải được tuân theo.
qui chụp
Hành động nói hoặc chỉ trích một cách không công bằng, thường nhằm vào ai đó một cách tổng quát.
qui cách
Các quy định hoặc tiêu chuẩn cụ thể mà một sản phẩm hoặc dịch vụ phải tuân theo.
qui củ
Ngăn nắp, có tổ chức và có quy tắc rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.