quen

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: quen (Động từ)

Không còn nhớ hoặc biết về điều gì đó mà trước đây đã từng biết.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã quen với việc dậy sớm mỗi ngày."
  • 2."Cô ấy đã quen đi lại trong thành phố này nên không cần bản đồ."
  • 3."Anh ta quên lịch hẹn vì đã quen với công việc mới."
2
Tính từ

Nghĩa 2: quen (Tính từ)

Được sử dụng để miêu tả sự thân thuộc hoặc sự biết đến một người hay một việc nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Đây là một món ăn quen thuộc với tôi từ nhỏ."
  • 2."Cô ấy có một gương mặt quen nhưng tôi không nhớ tên."
  • 3."Ngôi nhà này trông rất quen, chắc chắn tôi đã đến đây trước đây."

Lưu ý khi sử dụng "quen"

Lưu ý về động từ

"quen" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"quen" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "quen" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quen"

quen là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Không còn nhớ hoặc biết về điều gì đó mà trước đây đã từng biết. Ví dụ: "Tôi đã quen với việc dậy sớm mỗi ngày."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này