quạt trần

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quạt trần (Danh từ)

Quạt điện được thiết kế để treo trên trần nhà, giúp làm mát cho không gian.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong mùa hè, quạt trần là một lựa chọn tuyệt vời để giữ cho căn phòng mát mẻ."
  • 2."Gia đình tôi lắp đặt một chiếc quạt trần mới để cung cấp luồng gió mát."

Lưu ý khi sử dụng "quạt trần"

Lưu ý về danh từ

"quạt trần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quạt trần"

quạt trần là danh từ trong tiếng Việt. Quạt điện được thiết kế để treo trên trần nhà, giúp làm mát cho không gian. Ví dụ: "Trong mùa hè, quạt trần là một lựa chọn tuyệt vời để giữ cho căn phòng mát mẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này