qui luật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: qui luật (Danh từ)

Quy định hoặc nguyên tắc cần tuân theo trong một lĩnh vực nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Mọi học sinh cần hiểu rõ qui luật của trường để không vi phạm."
  • 2."Trong công việc, việc tuân thủ qui luật giúp mọi người làm việc hiệu quả hơn."
  • 3."Qui luật giao thông rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho mọi người tham gia lưu thông."
2
Danh từ

Nghĩa 2: qui luật (Danh từ)

Các quy tắc tự nhiên hoặc xã hội mà mọi người cần phải tôn trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Hầu hết mọi người đều hiểu rằng qui luật tự nhiên không thể thay đổi."
  • 2."Bạn phải chấp nhận qui luật cuộc sống, đôi khi mọi thứ không diễn ra như mong muốn."
  • 3."Qui luật văn hóa của mỗi vùng miền khác nhau, vì vậy hãy tôn trọng sự khác biệt."

Lưu ý khi sử dụng "qui luật"

Lưu ý về danh từ

"qui luật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "qui luật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "qui luật"

qui luật là danh từ trong tiếng Việt. Quy định hoặc nguyên tắc cần tuân theo trong một lĩnh vực nhất định. Ví dụ: "Mọi học sinh cần hiểu rõ qui luật của trường để không vi phạm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này