qui luật
Định nghĩa
Nghĩa 1: qui luật (Danh từ)
Quy định hoặc nguyên tắc cần tuân theo trong một lĩnh vực nhất định.
- 1."Mọi học sinh cần hiểu rõ qui luật của trường để không vi phạm."
- 2."Trong công việc, việc tuân thủ qui luật giúp mọi người làm việc hiệu quả hơn."
- 3."Qui luật giao thông rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho mọi người tham gia lưu thông."
Nghĩa 2: qui luật (Danh từ)
Các quy tắc tự nhiên hoặc xã hội mà mọi người cần phải tôn trọng.
- 1."Hầu hết mọi người đều hiểu rằng qui luật tự nhiên không thể thay đổi."
- 2."Bạn phải chấp nhận qui luật cuộc sống, đôi khi mọi thứ không diễn ra như mong muốn."
- 3."Qui luật văn hóa của mỗi vùng miền khác nhau, vì vậy hãy tôn trọng sự khác biệt."
Lưu ý khi sử dụng "qui luật"
Lưu ý về danh từ
"qui luật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "qui luật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "qui luật"
qui luật là danh từ trong tiếng Việt. Quy định hoặc nguyên tắc cần tuân theo trong một lĩnh vực nhất định. Ví dụ: "Mọi học sinh cần hiểu rõ qui luật của trường để không vi phạm."
Từ liên quan
qui hoạch đô thị
Là quá trình lập kế hoạch và thiết lập các khu vực trong một thành phố để đảm bảo sự phát triển hợp lý và bền vững.
qui hàng
Hành động trở về, quay trở lại với nguyên tắc, quy tắc nào đó hoặc phục tùng sự chỉ dẫn của người khác.
qui kết
Thừa nhận, chấp nhận một điều gì đó đã xảy ra hoặc một tình huống đã được xác nhận.
qui lát
Món ăn được chế biến từ thịt lợn heo, thường được ướp gia vị và nướng hoặc chiên.
qui mô
Độ lớn hoặc phạm vi của một sự việc, một hoạt động nào đó.
qui nạp
Hành động suy luận từ những trường hợp cụ thể để đến một kết luận chung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.