quốc đảo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quốc đảo (Danh từ)

Từ chỉ một quốc gia có diện tích nhỏ, chủ yếu là một hòn đảo hoặc nhóm đảo.

Ví dụ (3)
  • 1."Đảo quốc"
  • 2."Singapore là một quốc đảo."
  • 3."Nhật Bản là một quốc đảo nổi tiếng với văn hóa độc đáo."

Lưu ý khi sử dụng "quốc đảo"

Lưu ý về danh từ

"quốc đảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quốc đảo"

quốc đảo là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ một quốc gia có diện tích nhỏ, chủ yếu là một hòn đảo hoặc nhóm đảo. Ví dụ: "Đảo quốc"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này