quí danh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quí danh (Danh từ)

Tên gọi được dành cho những người nổi tiếng hoặc có vị thế đặc biệt.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiều người biết đến ông với quí danh là một nhạc sĩ tài ba."
  • 2."Cô ấy hiện đang viết cuốn sách về quí danh của các nhà văn nổi tiếng trong thế kỷ 20."

Lưu ý khi sử dụng "quí danh"

Lưu ý về danh từ

"quí danh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quí danh"

quí danh là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi được dành cho những người nổi tiếng hoặc có vị thế đặc biệt. Ví dụ: "Nhiều người biết đến ông với quí danh là một nhạc sĩ tài ba."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này