quí danh
Định nghĩa
Nghĩa 1: quí danh (Danh từ)
Tên gọi được dành cho những người nổi tiếng hoặc có vị thế đặc biệt.
- 1."Nhiều người biết đến ông với quí danh là một nhạc sĩ tài ba."
- 2."Cô ấy hiện đang viết cuốn sách về quí danh của các nhà văn nổi tiếng trong thế kỷ 20."
Lưu ý khi sử dụng "quí danh"
Lưu ý về danh từ
"quí danh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quí danh"
quí danh là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi được dành cho những người nổi tiếng hoặc có vị thế đặc biệt. Ví dụ: "Nhiều người biết đến ông với quí danh là một nhạc sĩ tài ba."
Từ liên quan
quì
Hành động hạ thấp người xuống, thường là để chờ đợi hoặc thể hiện sự kính trọng.
quí
Có giá trị cao, quý giá.
quí báu
Vật hoặc thứ gì đó có giá trị lớn, cần được bảo vệ và trân trọng.
quí giá
Có giá trị cao, đáng được quý trọng và bảo vệ.
quí hiếm
Mô tả một thứ gì đó có số lượng ít hoặc khó tìm, thường mang giá trị cao hoặc sự quý báu.
quí hoá
Sự quý giá, trân trọng của một vật hay một người nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.