quĩ đạo
Định nghĩa
Nghĩa 1: quĩ đạo (Danh từ)
Quỹ đạo là đường đi theo một hình dạng nhất định mà một vật thể di chuyển trong không gian, thường được sử dụng để chỉ quỹ đạo của các thiên thể xung quanh một điểm trung tâm như trái đất xung quanh mặt trời.
- 1."Trái đất quay quanh mặt trời theo một quỹ đạo hình elip."
- 2."Các vệ tinh nhân tạo đều có quỹ đạo riêng của chúng trong không gian."
- 3."Nghiên cứu quỹ đạo của các hành tinh giúp chúng ta hiểu thêm về hệ mặt trời."
Nghĩa 2: quĩ đạo (Động từ)
Quỹ đạo cũng có thể được dùng như một động từ không chính thức để chỉ việc di chuyển theo một hướng hay theo một lịch trình cố định.
- 1."Tôi quỹ đạo tới cửa hàng mỗi buổi chiều sau khi tan làm."
- 2."Chúng ta nên quỹ đạo đến lớp học đúng giờ để không bị muộn."
- 3."Họ đã quỹ đạo quanh khu phố để tìm kiếm kiến thức mới."
Lưu ý khi sử dụng "quĩ đạo"
Lưu ý về động từ
"quĩ đạo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"quĩ đạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "quĩ đạo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quĩ đạo"
quĩ đạo là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Quỹ đạo là đường đi theo một hình dạng nhất định mà một vật thể di chuyển trong không gian, thường được sử dụng để chỉ quỹ đạo của các thiên thể xung quanh một điểm trung tâm như trái đất xung quanh mặt trời. Ví dụ: "Trái đất quay quanh mặt trời theo một quỹ đạo hình elip."
Từ liên quan
quĩ tích
Quĩ tích là một loại quỹ được tạo ra để lưu trữ và quản lý tài sản, thường dùng trong lĩnh vực tài chính hoặc đầu tư.
quĩ tín dụng
Quĩ tín dụng là một tổ chức hoặc quỹ được thành lập nhằm cung cấp các khoản vay hoặc hỗ trợ tài chính cho những cá nhân hoặc doanh nghiệp có nhu cầu.
quĩ đen
Một tổ chức hoặc nhóm bí mật mà thường hoạt động ngoài vòng pháp luật, liên quan đến các hành vi phi pháp.
quơ
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ hành động tóm bắt một cách vội vàng, chỉ nhằm mục đích nhanh chóng.
quạ
Một loại chim có bộ lông đen, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng và là biểu tượng của sự thông minh.
quạ mượn lông công
Người không có thực tài nhưng lại cố tỏ ra mình có năng lực, thường để gây ấn tượng với người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.