qui củ
Định nghĩa
Nghĩa 1: qui củ (Tính từ)
Ngăn nắp, có tổ chức và có quy tắc rõ ràng.
- 1."Căn phòng này rất qui củ, mọi thứ đều được sắp xếp gọn gàng."
- 2."Nếu bạn muốn có một ngày làm việc hiệu quả, hãy bắt đầu bằng cách tạo một lịch trình qui củ."
- 3."Chúng ta cần có một quy trình qui củ trong việc làm việc nhóm để tránh nhầm lẫn."
Nghĩa 2: qui củ (Danh từ)
Tính chất của việc có tổ chức, rõ ràng và hệ thống.
- 1."Qui củ trong công việc giúp tôi giảm stress và tăng hiệu suất làm việc."
- 2."Nhiều người thích làm việc trong một môi trường qui củ vì nó giúp họ tập trung hơn."
- 3."Chúng ta cần duy trì qui củ trong cuộc họp để mọi người đều có cơ hội nói lên ý kiến của mình."
Lưu ý khi sử dụng "qui củ"
Lưu ý về tính từ
"qui củ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"qui củ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "qui củ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "qui củ"
qui củ là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Ngăn nắp, có tổ chức và có quy tắc rõ ràng. Ví dụ: "Căn phòng này rất qui củ, mọi thứ đều được sắp xếp gọn gàng."
Từ liên quan
qui chế
Mô tả một bộ quy tắc hoặc quy định được thiết lập trong một tổ chức hoặc bối cảnh cụ thể.
qui chụp
Hành động nói hoặc chỉ trích một cách không công bằng, thường nhằm vào ai đó một cách tổng quát.
qui cách
Các quy định hoặc tiêu chuẩn cụ thể mà một sản phẩm hoặc dịch vụ phải tuân theo.
qui hoạch
Kế hoạch và phương pháp tổ chức, sắp xếp các hoạt động hoặc nguồn lực để đạt được mục tiêu cụ thể.
qui hoạch vùng
Một kế hoạch chi tiết về việc sử dụng đất đai và phát triển cơ sở hạ tầng trong một khu vực cụ thể.
qui hoạch đô thị
Là quá trình lập kế hoạch và thiết lập các khu vực trong một thành phố để đảm bảo sự phát triển hợp lý và bền vững.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.