qui củ

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: qui củ (Tính từ)

Ngăn nắp, có tổ chức và có quy tắc rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Căn phòng này rất qui củ, mọi thứ đều được sắp xếp gọn gàng."
  • 2."Nếu bạn muốn có một ngày làm việc hiệu quả, hãy bắt đầu bằng cách tạo một lịch trình qui củ."
  • 3."Chúng ta cần có một quy trình qui củ trong việc làm việc nhóm để tránh nhầm lẫn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: qui củ (Danh từ)

Tính chất của việc có tổ chức, rõ ràng và hệ thống.

Ví dụ (3)
  • 1."Qui củ trong công việc giúp tôi giảm stress và tăng hiệu suất làm việc."
  • 2."Nhiều người thích làm việc trong một môi trường qui củ vì nó giúp họ tập trung hơn."
  • 3."Chúng ta cần duy trì qui củ trong cuộc họp để mọi người đều có cơ hội nói lên ý kiến của mình."

Lưu ý khi sử dụng "qui củ"

Lưu ý về tính từ

"qui củ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"qui củ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "qui củ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "qui củ"

qui củ là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Ngăn nắp, có tổ chức và có quy tắc rõ ràng. Ví dụ: "Căn phòng này rất qui củ, mọi thứ đều được sắp xếp gọn gàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này