quê cha đất tổ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quê cha đất tổ (Danh từ)

Nơi có nguồn gốc và là quê hương của tổ tiên, thường gắn với các giá trị văn hóa và truyền thống.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi lần về quê cha đất tổ, tôi lại cảm thấy bình yên và gần gũi với quê hương."
  • 2."Chúng ta nên giữ gìn văn hóa quê cha đất tổ để các thế hệ sau hiểu rõ về nguồn cội."
  • 3."Nhiều người đã quyết định quay về quê cha đất tổ để phát triển du lịch và bảo tồn di sản."

Lưu ý khi sử dụng "quê cha đất tổ"

Lưu ý về danh từ

"quê cha đất tổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quê cha đất tổ"

quê cha đất tổ là danh từ trong tiếng Việt. Nơi có nguồn gốc và là quê hương của tổ tiên, thường gắn với các giá trị văn hóa và truyền thống. Ví dụ: "Mỗi lần về quê cha đất tổ, tôi lại cảm thấy bình yên và gần gũi với quê hương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này