qui chuẩn
Định nghĩa
Nghĩa 1: qui chuẩn (Danh từ)
Một tiêu chuẩn mà một sự vật hoặc hành động cần phải được tuân theo.
- 1."Trong công ty, chúng tôi luôn tuân thủ qui chuẩn an toàn lao động."
- 2."Qui chuẩn về chất lượng sản phẩm rất quan trọng để đảm bảo sự tin tưởng của khách hàng."
- 3."Bài kiểm tra này dựa trên qui chuẩn giáo dục quốc gia."
Nghĩa 2: qui chuẩn (Động từ)
Hành động làm theo một tiêu chuẩn đã được thiết lập.
- 1."Chúng ta cần qui chuẩn các quy trình làm việc để nâng cao hiệu suất."
- 2."Cần qui chuẩn cách thức báo cáo để mọi người đều hiểu rõ."
- 3."Trước khi sản xuất, hãy qui chuẩn các nguyên liệu cần thiết."
Lưu ý khi sử dụng "qui chuẩn"
Lưu ý về động từ
"qui chuẩn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"qui chuẩn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "qui chuẩn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "qui chuẩn"
qui chuẩn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một tiêu chuẩn mà một sự vật hoặc hành động cần phải được tuân theo. Ví dụ: "Trong công ty, chúng tôi luôn tuân thủ qui chuẩn an toàn lao động."
Từ liên quan
queo quắt
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như quắt queo.
qui
Trở về, quay về nơi đã đi trước đó.
qui bản
Tình trạng hoặc sự việc không hoạt động, không có sự thay đổi hay tiến triển.
qui chế
Mô tả một bộ quy tắc hoặc quy định được thiết lập trong một tổ chức hoặc bối cảnh cụ thể.
qui chụp
Hành động nói hoặc chỉ trích một cách không công bằng, thường nhằm vào ai đó một cách tổng quát.
qui cách
Các quy định hoặc tiêu chuẩn cụ thể mà một sản phẩm hoặc dịch vụ phải tuân theo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.