quí khách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quí khách (Danh từ)

(Trang trọng) Người được tổ chức, mời đến tham dự hoạt động, lễ hội hoặc sự kiện có tính chất quan trọng.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong buổi lễ, các quí khách được mời ngồi ở hàng đầu."
  • 2."Chúng tôi rất vinh dự được đón tiếp quí khách trong sự kiện này."

Lưu ý khi sử dụng "quí khách"

Lưu ý về danh từ

"quí khách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quí khách"

quí khách là danh từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) Người được tổ chức, mời đến tham dự hoạt động, lễ hội hoặc sự kiện có tính chất quan trọng. Ví dụ: "Trong buổi lễ, các quí khách được mời ngồi ở hàng đầu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này