quí tộc
Định nghĩa
Nghĩa 1: quí tộc (Danh từ)
Một nhóm người giàu có, quyền lực, thường có nguồn gốc từ các gia đình danh giá hoặc lâu đời.
- 1."Nhà tôi không phải là qúi tộc, nhưng chúng tôi vẫn sống hạnh phúc."
- 2."Trong xã hội hiện nay, có nhiều người mơ ước trở thành qúi tộc để có cuộc sống sung túc."
- 3."Bữa tiệc mà họ tổ chức chỉ dành cho những thành viên thuộc qúi tộc."
Nghĩa 2: quí tộc (Tính từ)
Có tính chất của một nhóm người giàu có, quyền lực và danh giá.
- 1."Họ sống trong một khu vực qúi tộc với những ngôi nhà sang trọng."
- 2."Trang phục của cô ấy rất qúi tộc, khiến ai cũng phải chú ý."
- 3."Những buổi tiệc qúi tộc thường được tổ chức với không khí sang trọng và đẳng cấp."
Lưu ý khi sử dụng "quí tộc"
Lưu ý về tính từ
"quí tộc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"quí tộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "quí tộc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quí tộc"
quí tộc là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một nhóm người giàu có, quyền lực, thường có nguồn gốc từ các gia đình danh giá hoặc lâu đời. Ví dụ: "Nhà tôi không phải là qúi tộc, nhưng chúng tôi vẫn sống hạnh phúc."
Từ liên quan
quí phái
Có phong cách tinh tế, sang trọng và quý tộc.
quí trọng
Có giá trị cao, đáng quý, được đánh giá cao trong xã hội hoặc đối với một người nào đó.
quí tướng
Người có phẩm hạnh cao, được tôn trọng và ngưỡng mộ trong xã hội.
quí tử
Người con trai, thường dùng để chỉ con trai của bố mẹ, trong bối cảnh gia đình.
quí vị
Danh xưng trang trọng dùng để chỉ một nhóm người, thường là trong bối cảnh trang nghiêm hoặc chính thức.
quít
Dừng lại, ngừng làm một việc gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.