Từ vựng vần Q (trang 4/4)
Tổng 707 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "Q". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- quốc giáoTôn giáo được công nhận chính thức ở một quốc gia.
- quốc hiệuTên gọi chính thức của một quốc gia.
- quốc học(Từ cũ) truyền thống học vấn và tri thức của một quốc gia.
- quốc hộiCơ quan dân cử có quyền lực cao nhất trong một quốc gia, chịu trách nhiệm đề ra pháp luật và quyết định các công việc quan trọng của nhà nước.
- quốc hồnTinh thần đặc trưng của một dân tộc, được hình thành qua lịch sử lâu dài, tạo nên sức sống và bản sắc của một quốc gia.
- quốc hữu hoáHành động chuyển đổi tài sản thuộc tư nhân như tư liệu sản xuất, xí nghiệp, và đất đai thành tài sản của nhà nước, dưới sự quản lý của nhà nước.
- quốc huyHuy hiệu biểu tượng cho một quốc gia.
- quốc kế dân sinhCác vấn đề lớn có ý nghĩa quan trọng đối với sự củng cố và phát triển của nhà nước, đồng thời nâng cao đời sống của nhân dân.
- quốc khánhLễ kỷ niệm chính thức lớn nhất của một quốc gia, thường đánh dấu ngày thành lập hoặc sự kiện quan trọng trong lịch sử của nước đó.
- quốc kìCờ đại diện cho một quốc gia.
- quốc kỳQuốc kỳ là cờ của một quốc gia, thường mang ý nghĩa biểu trưng cho đất nước và nhân dân.
- quốc lậpCó tính chất thuộc về nhà nước hoặc chính phủ, tương tự như công lập.
- quốc lộĐường lớn nối liền nhiều tỉnh, do chính quyền trung ương quản lý; phân biệt với hương lộ và tỉnh lộ.
- quốc lủi(Khẩu ngữ) Rượu gạo được nấu bằng phương pháp thủ công, có màu trong suốt và nồng độ cao; thường được sản xuất lén lút trong thời kỳ Pháp thuộc.
- quốc mẫuTừ dùng để chỉ hoàng thái hậu, thường được coi là mẹ của thần dân.
- quốc nạnNạn lớn gây ảnh hưởng và thiệt hại nghiêm trọng đến đất nước.
- quốc ngữChữ viết của tiếng Việt, thường được gọi tắt là quốc ngữ.
- quốc nộiỞ trong nước, thuộc về các hoạt động hoặc giá trị diễn ra trong phạm vi quốc gia.
- quốc phápLuật pháp của một quốc gia.
- quốc phòngHoạt động bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
- quốc phụcTrang phục truyền thống của một quốc gia, thể hiện bản sắc văn hóa và lịch sử của dân tộc.
- quốc sắcSắc đẹp nổi bật, được biết đến và tôn vinh trên toàn quốc.
- quốc sắc thiên hươngNgười phụ nữ có sắc đẹp tuyệt trần, xinh đẹp đến mức làm say đắm lòng người.
- quốc sáchChính sách lớn và quan trọng được nhà nước áp dụng.
- quốc sựCác vấn đề hoặc công việc liên quan đến nhà nước, chính phủ và các hoạt động chính trị.
- quốc sưChức danh dành cho bề tôi xuất sắc, có tài năng trong việc bày mưu kế giúp vua trong lĩnh vực quân sự hoặc chính trị, thuộc thời kỳ phong kiến.
- quốc tángNghi lễ chôn cất trang trọng do nhà nước tổ chức.
- quốc tangLễ tang thuộc về toàn quốc, thể hiện sự thương tiếc của người dân dành cho một nhân vật quan trọng.
- quốc tếCác nước trên thế giới trong mối quan hệ với nhau, nói một cách tổng quát.
- quốc tế caBài hát chính thức chung dành cho các đảng của giai cấp công nhân trên toàn thế giới.
- quốc tế hoáQuốc tế hoá là quá trình mở rộng và tích hợp vào các tiêu chuẩn, quy trình và các yếu tố của quốc tế vào một lĩnh vực, một tổ chức hoặc một nền kinh tế.
- quốc tế ngữNgôn ngữ được xây dựng với mục đích sử dụng chung cho các quốc gia trên thế giới.
- quốc thểDanh dự và phẩm giá của một quốc gia.
- quốc thích(Từ cũ) chỉ họ hàng, thân thích bên ngoại của nhà vua.
- quốc thiềuCờ quốc gia của một nước, thường có biểu tượng, màu sắc đặc trưng thể hiện bản sắc văn hóa của quốc gia đó.
- quốc thưCông hàm do người đứng đầu một quốc gia gửi đến người đứng đầu một quốc gia khác nhằm giới thiệu đại sứ hoặc công sứ đặc mệnh toàn quyền.
- quốc tịchQuốc tịch là việc xác định và công nhận quốc gia mà một người thuộc về, thường liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ hợp pháp của cá nhân trong quốc gia đó.
- quốc tráiCông trái, nghĩa là hành động hoặc công việc mang lại lợi ích cho quốc gia.
- quốc trưởngNgười đứng đầu một quốc gia, theo cách gọi của một số quốc gia.
- quốc tuýTừ cổ chỉ tinh hoa văn hóa của một dân tộc hay quốc gia.
- quốc vănNgôn ngữ chính thức của một quốc gia, dùng để giao tiếp và biểu đạt trong đời sống hàng ngày cũng như trong các văn bản chính thức.
- quốc vụ khanhChức vụ tương đương với bộ trưởng ngoại giao hoặc bộ trưởng không phụ trách một bộ trong một số quốc gia.
- quốc vươngNgười đứng đầu một quốc gia, thường là vua hoặc nhà lãnh đạo cao cấp của một vương quốc.
- quotaSố lượng hoặc tỷ lệ tối đa được phép, như trong xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa trong một khoảng thời gian nhất định; giấy phép cấp cho các trường hợp này.
- quỳ(Phương ngữ, hoặc cũ) là từ chỉ hướng dương.
- quỵ(Khẩu ngữ) mất hoàn toàn sức lực, không còn khả năng gắng gượng nữa.
- quyÁm chỉ việc xác định trách nhiệm, công lao, hoặc tội lỗi thuộc về một cá nhân hoặc nhóm người nào đó.
- quỷ(Khẩu ngữ) chỉ người quái ác, nghịch ngợm hoặc hay quấy rối (thường được dùng để mắng chửi).
- quý(thường viết hoa) ký hiệu cuối cùng trong thiên can, đứng sau Nhâm.
- quỹTổ chức hoặc quỹ được thành lập để nhận, gửi và chi trả tiền.
- quy bảnYếm rùa, một nguyên liệu dùng để nấu cao (thuốc đông y).
- quý báuCó giá trị và đáng được trân trọng.
- quy chếCác quy định đã được thiết lập thành chế độ để mọi người thực hiện trong những hoạt động cụ thể.
- quy chuẩnMột tiêu chuẩn đã được thiết lập cho các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy.
- quy chụp(Khẩu ngữ) Gán trách nhiệm hoặc lỗi cho người khác một cách không công bằng, giống như việc chụp mũ.
- quy củNhững quy định tổng thể nhằm đảm bảo một công việc diễn ra một cách có trật tự và tổ chức.
- quý danh(Trang trọng) từ dùng để tôn kính khi gọi tên của người mà mình cần hỏi, khi nói chuyện với người ấy.
- quỹ đạoVùng ảnh hưởng hoặc phạm vi tác động của một sự vật nào đó.
- quỹ đenQuỹ được sử dụng cho các khoản chi tiêu bí mật, thường mang tính chất bất hợp pháp.
- quy địnhMột điều luật hoặc nguyên tắc được đưa ra nhằm xác định cách thức thực hiện một hoạt động nào đó.
- quy đổiChuyển đổi sang một hệ đơn vị khác.
- quy đồng mẫu sốLàm cho tất cả các mẫu số trở nên bằng nhau mà không làm thay đổi giá trị của các phân số.
- quý giáCó giá trị lớn và đáng trân trọng.
- quy hàngHành động chịu thua và đồng ý theo bên đối phương, không còn kháng cự nữa.
- quý hiếmCó giá trị cao và không phổ biến.
- quý hồChỉ cần có điều kiện nào đó, không yêu cầu gì hơn.
- quý hoáĐáng quý, đáng được coi trọng (thường liên quan đến mặt tinh thần).
- quy hoạchKế hoạch chi tiết để tổ chức và sử dụng một cách hợp lý không gian và nguồn lực trong một khu vực nhất định.
- quy hoạch đô thịQuy hoạch liên quan đến việc tổ chức và phát triển các công trình như nhà ở, đường phố, cầu cống, và các hạ tầng khác trong đô thị.
- quy hoạch vùngDự án thiết kế nhằm sử dụng hợp lý lãnh thổ của từng vùng riêng biệt trong cả nước, lập kế hoạch phân bố hợp lý và cân đối giữa các ngành công nghiệp, nông nghiệp, cũng như các công trình giao thông vận tải và liên lạc.
- quỷ kếMưu kế độc ác, xảo quyệt.
- quy kếtĐưa ra nhận định về một người nào đó một cách chủ quan, thiếu căn cứ, và thường mang tính đánh giá nặng nề.
- quý khách(Trang trọng) từ dùng để chỉ hành khách, khách hàng, hoặc khách trọ một cách lịch thiệp.
- quỷ khốc thần kinhChỉ trạng thái cảm xúc thể hiện sự hoảng sợ hoặc hoảng loạn mạnh mẽ, thường do ảnh hưởng của tình huống bất ngờ hoặc đáng sợ.
- quy látHành động dừng lại hoặc không tiếp tục di chuyển.
- quy luậtMối liên hệ bản chất ổn định, lặp đi lặp lại giữa các hiện tượng trong tự nhiên và xã hội.
- quỵ luỵTự hạ mình, chịu nhục trước người khác để cầu xin hoặc nhờ vả điều gì.
- quý mếnYêu mến và trân trọng ai đó.
- quy môĐộ rộng lớn về tổ chức hay phạm vi hoạt động.
- quy nạp(Suy lý, suy luận) đi từ những hiện tượng, sự kiện cụ thể để rút ra những kết luận chung; khác với diễn dịch.
- quý nhânNgười luôn che chở và giúp đỡ khi gặp khó khăn, hoạn nạn, như đã định trong số mệnh, theo quan niệm mê tín.
- quý pháiCó nguồn gốc từ dòng dõi quý tộc hoặc mang dáng vẻ sang trọng như con nhà quý tộc.
- quy phạmĐiều quy định chặt chẽ, yêu cầu phải tuân thủ.
- quy phạm pháp luậtQuy tắc ứng xử mang tính chất khuôn mẫu do nhà nước ban hành hoặc công nhận, mà mọi chủ thể đều phải tuân thủ.
- quý phiTừ cổ dùng để chỉ vợ lẽ của vua, có địa vị đứng sau hoàng hậu và thường được vua yêu mến.
- quy phụcTương tự như hàng phục.
- quỷ quái(Khẩu ngữ) thể hiện sự kỳ quái, lạ lùng.
- quỷ quyệtCó nhiều mánh khóe hiểm độc, gian giảo và khó lường trước được.
- quỷ sứ(Khẩu ngữ) từ chỉ người hoặc hành động xấu xa, thường được dùng khi mắng chửi.
- quy tắcCách thức hoặc hình thức ngắn gọn nêu rõ những điều cần thực hiện trong những tình huống cụ thể.
- quy tắc tam suấtQuy tắc cho phép xác định giá trị tương ứng của một đại lượng khi biết hai giá trị tỷ lệ của hai đại lượng khác và một giá trị bất kỳ của một đại lượng.
- quy tậpHành động tập hợp, gom lại một cách có tổ chức các thành phần từ nhiều nguồn khác nhau.
- quỷ tha ma bắtCâu nói thể hiện sự châm biếm hoặc nhấn mạnh đến điều gì đó không may xảy ra hoặc một tình huống khó khăn.
- quy thuậnChấp nhận, tuân theo ý kiến hoặc yêu cầu của đối phương, không còn chống đối nữa.
- quỹ tíchTập hợp tất cả các điểm có một tính chất xác định trước, thường được dùng trong hình học và toán học.
- quy tiên(Từ cũ, Trang trọng) chỉ việc chết, được coi như trở về cõi tiên, thường dùng để nói về những người lớn tuổi.
- quỹ tiết kiệmTổ chức nhận tiền gửi tiết kiệm và trả lãi cho người gửi.
- quỹ tín dụngTổ chức cung cấp dịch vụ nhận tiền gửi với lãi suất và cho vay lấy lãi.
- quý tộcNgười thuộc tầng lớp trên, được hưởng đặc quyền và lợi ích trong xã hội, như trong xã hội chiếm hữu nô lệ, phong kiến hay các quốc gia quân chủ.
- quy trìnhTrình tự cần thực hiện để tiến hành một công việc nào đó.
- quý trọngThể hiện sự quý giá và tôn trọng đối với một người, sự vật hoặc ý tưởng.
- quy tụDiễn tả hành động đưa nhiều thứ từ nhiều nơi, nhiều hướng về một chỗ hay một điểm.
- quý tử(Khẩu ngữ) người con trai được gia đình nuông chiều, thường dùng với ý nghĩa châm biếm hoặc không tôn trọng.
- quý tướngTướng mạo của người được cho là có khả năng thành đạt hoặc vinh quang trong tương lai, theo quan niệm mê tín.
- quy ướcNhững điều được quy định và thỏa thuận với nhau về một vấn đề nào đó, mà các bên cần phải tuân theo.
- quý vị(Trang trọng) cách xưng hô lịch sự để gọi một hay nhiều người.
- quy yHành động thụ lễ theo đạo Phật, để chính thức trở thành Phật tử.
- quyên(Từ cũ, Văn chương) Đỗ quyên, một loại chim thường liên quan đến mùa hè.
- quyểnTừ chỉ đơn vị để gọi một tập sách, vở được đóng riêng.
- quyệnHành động gắn kết, làm cho các thứ trở nên không thể tách rời, giống như xoắn hay bện chặt vào nhau.
- quyếnLụa rất mỏng và mịn, thường được sử dụng trong quá khứ.
- quyềnMôn võ không sử dụng vũ khí, đánh bằng tay không.
- quyền anhMột môn thể thao đối kháng, trong đó hai người tham gia đánh nhau bằng tay, thường sử dụng găng tay và thi đấu trên một sàn thi đấu gọi là võ đài.
- quyến anh rủ yếnMột câu thành ngữ diễn tả sự gợi ý hoặc những điều tốt đẹp, thường được dùng để khuyến khích người khác.
- quyền biếnỨng phó linh hoạt với tình huống thay đổi hoặc bất thường.
- quyền bínhKhái niệm cũ tương tự như quyền hành.
- quyền cao chức trọngVị trí có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong xã hội hoặc trong một tổ chức.
- quyền công dânQuyền công dân là những quyền cơ bản mà mọi công dân đều được hưởng, như quyền bầu cử, quyền tự do ngôn luận và quyền tham gia vào các hoạt động xã hội.
- quyền cướcLối đánh bằng chân tay trong các môn võ thuật, thường được sử dụng trong các đối kháng mà không có vũ khí.
- quyên giáoHành động đi xin hoặc thu góp giáo lý từ người khác, thường liên quan đến nhà chùa.
- quyến gió rủ mâyMột hình ảnh thơ mộng thường dùng để chỉ cảnh thiên nhiên với gió và mây tạo nên vẻ đẹp của bầu trời.
- quyên gópHành động quyên hoặc góp tiền, của cải để hỗ trợ các hoạt động từ thiện hoặc nghĩa vụ xã hội.
- quyền hạnQuyền hạn là quyền lực hoặc khả năng mà một cá nhân hoặc tổ chức có để thực hiện hành động nào đó hoặc quyết định về một vấn đề.
- quyền hànhQuyền được quyết định và quản lý công việc.
- quyền huynh thế phụKhái niệm chỉ quyền lực và địa vị của người anh, người chị trong gia đình, thường diễn ra trong bối cảnh của việc chăm sóc và bảo vệ các thành viên nhỏ hơn trong gia đình.
- quyền lợiQuyền lợi là những quyền hoặc lợi ích mà một cá nhân hoặc nhóm người có quyền được hưởng trong một tình huống nhất định.
- quyền lựcQuyền để quyết định các vấn đề quan trọng liên quan đến chính trị và khả năng đảm bảo việc thực hiện quyền đó.
- quyến luyếnBiểu thị cảm xúc gắn bó và không muốn rời xa ai đó hoặc cái gì đó.
- quyền mônChỗ ở hoặc nhà thuộc về những người có quyền thế hoặc địa vị cao trong xã hội.
- quyền năngSức mạnh hoặc khả năng để thực hiện một hành động, thường được liên kết với quyền lực hoặc ảnh hưởng.
- quyền quýCó giá trị, có sức ảnh hưởng và được tôn trọng trong xã hội.
- quyền rơm vạ đáMột hình thức bài bạc, trong đó người chơi đặt cược vào kết quả của một trò chơi, thường có tính chất may rủi.
- quyến rũLàm cho người khác say mê và muốn theo đuổi.
- quyên sinh(Từ cũ, Văn chương) hành động từ bỏ, liều mạng sống của bản thân.
- quyền sinh quyền sátQuyền sinh quyền sát là quyền quyết định về sự sống và cái chết của một người nào đó, thường liên quan đến quy định pháp luật hoặc quyền lực trong xã hội.
- quyền sở hữuQuyền chiếm hữu và sử dụng tài sản theo quy định của pháp luật.
- quyền tác giảQuyền của tổ chức hoặc cá nhân đối với tác phẩm do họ sáng tạo hoặc sở hữu.
- quyền thần(Từ cũ) người bầy tôi đã lấn át quyền lực của vua.
- quyền thếQuyền lực và ảnh hưởng của một người hay một tổ chức.
- quyền thuậtMôn nghệ thuật chiến đấu sử dụng tay không.
- quyến thuộc(Từ cũ) chỉ mối quan hệ họ hàng gần gũi.
- quyền uyQuyền lực và khả năng có sức ảnh hưởng hoặc kiểm soát đối với người khác hoặc tình huống.
- quyếtNhóm thực vật có thân, rễ, và lá thực sự, nhưng không có hoa, sinh sản bằng bào tử.
- quyết chíCó ý chí và quyết tâm thực hiện một việc gì đó bằng mọi giá.
- quyết chiếnHành động chiến đấu để đạt được thắng lợi có ý nghĩa quyết định.
- quyết đấuHành động giao đấu với mục đích giành chiến thắng.
- quyết địnhLà yếu tố chính gây ra những diễn biến của sự vật hoặc hiện tượng nào đó.
- quyết định luậnThuyết được công nhận về sự tồn tại của các quy luật tự nhiên và xã hội, thể hiện tính tất yếu và mối quan hệ nhân quả.
- quyết đoánPhán đoán một cách quả quyết, ít khi do dự.
- quyết liệtMạnh mẽ, thể hiện sự kiên quyết, không khoan nhượng trong đấu tranh.
- quyết nghị(tập thể) đưa ra quyết định sau khi đã thảo luận, bàn bạc về một vấn đề thường quan trọng.
- quyết sáchChính sách hoặc biện pháp có tính quyết định.
- quyết sinhQuyết tâm sống và tồn tại bằng mọi giá.
- quyết tâmQuyết định một cách kiên định và chắc chắn để thực hiện một mục tiêu hoặc kế hoạch.
- quyết tâm thưMột loại văn bản thể hiện sự quyết tâm, ý chí mạnh mẽ của người viết trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc thay đổi cuộc sống.
- quyết thắngQuyết tâm giành chiến thắng trong các cuộc chiến đấu.
- quyết toánTổng kết dựa trên việc tổng hợp các khoản thu chi để làm rõ tình hình sử dụng vốn của một công ty, cơ quan, xí nghiệp hoặc cho một công trình, dự án cụ thể.
- quyết tửSẵn sàng hy sinh tính mạng của bản thân vì một lý tưởng cao đẹp.
- quýnhHành động lúng túng và vội vã do bị tác động mạnh hoặc bất ngờ.
- quỳnhCây thuộc họ xương rồng, có thân hình phiến dẹt giống như lá, hoa to, màu trắng, nở vào ban đêm, thường được trồng làm cảnh.
- quỷnh(Khẩu ngữ) chỉ sự ngu ngốc, khờ khạo.
- quýnh quángTừ dùng để chỉ trạng thái rối loạn, lúng túng, không thể kiểm soát được hành động hoặc cử chỉ của bản thân.
- quỳnh tươngRượu ngon, thường được nhắc đến trong văn chương cổ.
- quỵp(Phương ngữ) có nghĩa là cụp xuống.
- quỵtHành động cố ý không trả hoặc không thanh toán món nợ cho ai đó.
- quýtCây ăn quả thuộc họ với cam, có lá nhỏ và quả tròn, vỏ mỏng dễ bóc.
- quýt làm cam chịuCâu nói dùng để chỉ một người có tính cách nhẫn nhịn, chịu đựng những khó khăn mà không phàn nàn.