qui kết
Định nghĩa
Nghĩa 1: qui kết (Động từ)
Thừa nhận, chấp nhận một điều gì đó đã xảy ra hoặc một tình huống đã được xác nhận.
- 1."Chúng ta phải qui kết về việc không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn."
- 2."Sau khi bàn bạc, cả đội đã qui kết rằng cần phải đi theo hướng khác."
- 3."Trong cuộc họp, sếp đã qui kết tình hình kinh doanh không khả quan."
Nghĩa 2: qui kết (Danh từ)
Sự kết luận, sự đồng thuận về một vấn đề cụ thể.
- 1."Qui kết của cuộc họp hôm qua rất quan trọng cho kế hoạch tiếp theo."
- 2."Tôi mong rằng sẽ có một qui kết rõ ràng về vấn đề tài chính."
- 3."Qui kết cuối cùng đã giúp mọi người hiểu rõ hơn về cách giải quyết vấn đề."
Lưu ý khi sử dụng "qui kết"
Lưu ý về động từ
"qui kết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"qui kết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "qui kết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "qui kết"
qui kết là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Thừa nhận, chấp nhận một điều gì đó đã xảy ra hoặc một tình huống đã được xác nhận. Ví dụ: "Chúng ta phải qui kết về việc không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn."
Từ liên quan
qui hoạch vùng
Một kế hoạch chi tiết về việc sử dụng đất đai và phát triển cơ sở hạ tầng trong một khu vực cụ thể.
qui hoạch đô thị
Là quá trình lập kế hoạch và thiết lập các khu vực trong một thành phố để đảm bảo sự phát triển hợp lý và bền vững.
qui hàng
Hành động trở về, quay trở lại với nguyên tắc, quy tắc nào đó hoặc phục tùng sự chỉ dẫn của người khác.
qui luật
Quy định hoặc nguyên tắc cần tuân theo trong một lĩnh vực nhất định.
qui lát
Món ăn được chế biến từ thịt lợn heo, thường được ướp gia vị và nướng hoặc chiên.
qui mô
Độ lớn hoặc phạm vi của một sự việc, một hoạt động nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.