quĩ tích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quĩ tích (Danh từ)

Quĩ tích là một loại quỹ được tạo ra để lưu trữ và quản lý tài sản, thường dùng trong lĩnh vực tài chính hoặc đầu tư.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty đã thành lập một quĩ tích để đầu tư vào các dự án xanh."
  • 2."Quĩ tích của tổ chức từ thiện này giúp hỗ trợ những người gặp khó khăn."
  • 3."Tôi muốn mở một quĩ tích để tiết kiệm cho kỳ nghỉ hè tới."

Lưu ý khi sử dụng "quĩ tích"

Lưu ý về danh từ

"quĩ tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quĩ tích"

quĩ tích là danh từ trong tiếng Việt. Quĩ tích là một loại quỹ được tạo ra để lưu trữ và quản lý tài sản, thường dùng trong lĩnh vực tài chính hoặc đầu tư. Ví dụ: "Công ty đã thành lập một quĩ tích để đầu tư vào các dự án xanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này