quốc cữu
Định nghĩa
Nghĩa 1: quốc cữu (Danh từ)
(Từ cổ xưa) chỉ người cậu của nhà vua.
- 1."Trong triều đình, quốc cữu thường có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nhà vua."
- 2."Quốc cữu là người có quyền lực lớn trong việc quyết định các vấn đề chính sự."
Lưu ý khi sử dụng "quốc cữu"
Lưu ý về danh từ
"quốc cữu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quốc cữu"
quốc cữu là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cổ xưa) chỉ người cậu của nhà vua. Ví dụ: "Trong triều đình, quốc cữu thường có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nhà vua."
Từ liên quan
quốc ca
Bài hát chính thức của một quốc gia, thường được sử dụng trong các nghi lễ trang trọng.
quốc công
(Từ cũ) Tước vị cao nhất trong hàng tước công, đứng trên tước quận công.
quốc cấm
Bị pháp luật cấm, không được phép lưu thông hoặc sử dụng.
quốc doanh
Được tổ chức kinh doanh bởi nhà nước.
quốc dân
(Ít dùng) chỉ nhân dân trong nước.
quốc gia
Đất nước, tổ quốc mà mình thuộc về.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.