quên mình
Định nghĩa
Nghĩa 1: quên mình (Động từ)
Hành động không nghĩ đến bản thân, kể cả khi phải chấp nhận mất mát hoặc hi sinh.
- 1."Lao động quên mình."
- 2."Quên mình vì việc nghĩa."
- 3."Nhiều người đã quên mình để bảo vệ tổ quốc."
- 4."Họ làm việc quên mình vì lợi ích cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "quên mình"
Lưu ý về động từ
"quên mình" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "quên mình"
quên mình là động từ trong tiếng Việt. Hành động không nghĩ đến bản thân, kể cả khi phải chấp nhận mất mát hoặc hi sinh. Ví dụ: "Lao động quên mình."
Từ liên quan
quên khuấy
(Khẩu ngữ) hoàn toàn quên đi, không nhớ đến vì quá bận rộn hoặc do chú ý vào những việc khác.
quên lãng
Có nghĩa là lãng quên một điều gì đó.
quên lửng
Quên ngay lập tức, nhưng không quên hoàn toàn; khi được nhắc lại sẽ nhớ ra.
quì
Hành động hạ thấp người xuống, thường là để chờ đợi hoặc thể hiện sự kính trọng.
quí
Có giá trị cao, quý giá.
quí báu
Vật hoặc thứ gì đó có giá trị lớn, cần được bảo vệ và trân trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.