quậy

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: quậy (Động từ)

Có nghĩa tương tự như quấy, chỉ hành động khuấy động hoặc xáo trộn một chất lỏng.

Ví dụ (4)
  • 1."Quấy."
  • 2."Quậy cho tan đường."
  • 3."Dùng thìa quậy mạnh."
  • 4."Hãy quậy nước cho thật đều."
2
Động từ

Nghĩa 2: quậy (Động từ)

(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Chỉ hành động phá rối, không để cho ai yên tĩnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Thằng nhỏ quậy quá!"
  • 2."Đừng quậy nữa, để mọi người được yên tĩnh."
  • 3."Những đứa trẻ quậy suốt cả buổi chiều."

Lưu ý khi sử dụng "quậy"

Lưu ý về động từ

"quậy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "quậy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quậy"

quậy là động từ trong tiếng Việt. Có nghĩa tương tự như quấy, chỉ hành động khuấy động hoặc xáo trộn một chất lỏng. Ví dụ: "Quấy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này