quét tước
Định nghĩa
Nghĩa 1: quét tước (Động từ)
Hành động quét cho sạch rác và bụi, thường để giữ cho môi trường xung quanh ngăn nắp và sạch sẽ.
- 1."Quét tước nhà cửa."
- 2."Cả ngày chỉ dọn dẹp, quét tước."
- 3."Cô ấy thường quét tước sân vườn vào mỗi sáng."
- 4."Chúng ta cần quét tước phòng học trước khi có khách đến."
Lưu ý khi sử dụng "quét tước"
Lưu ý về động từ
"quét tước" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "quét tước"
quét tước là động từ trong tiếng Việt. Hành động quét cho sạch rác và bụi, thường để giữ cho môi trường xung quanh ngăn nắp và sạch sẽ. Ví dụ: "Quét tước nhà cửa."
Từ liên quan
quét
Hành động lau, làm sạch một bề mặt bằng cách sử dụng dụng cụ quét như chổi hoặc bàn chải.
quét dọn
Hành động quét, dọn để làm cho một nơi nào đó sạch sẽ và gọn gàng.
quét quáy
Hành động quét dọn một cách nhanh chóng và tỉ mỉ, thường dùng để làm sạch một khu vực hoặc bề mặt.
quê
Nông thôn, nơi có đồng ruộng và làng mạc.
quê cha đất tổ
Nơi có nguồn gốc và là quê hương của tổ tiên, thường gắn với các giá trị văn hóa và truyền thống.
quê hương
Nơi đầu tiên sản sinh ra cái gì đó, từ đó nó được phổ biến rộng rãi đến các nơi khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.