quét tước

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: quét tước (Động từ)

Hành động quét cho sạch rác và bụi, thường để giữ cho môi trường xung quanh ngăn nắp và sạch sẽ.

Ví dụ (4)
  • 1."Quét tước nhà cửa."
  • 2."Cả ngày chỉ dọn dẹp, quét tước."
  • 3."Cô ấy thường quét tước sân vườn vào mỗi sáng."
  • 4."Chúng ta cần quét tước phòng học trước khi có khách đến."

Lưu ý khi sử dụng "quét tước"

Lưu ý về động từ

"quét tước" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "quét tước"

quét tước là động từ trong tiếng Việt. Hành động quét cho sạch rác và bụi, thường để giữ cho môi trường xung quanh ngăn nắp và sạch sẽ. Ví dụ: "Quét tước nhà cửa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này