quí nhân

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quí nhân (Danh từ)

Người được yêu mến, được tôn trọng, hoặc có lòng tốt.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi luôn nói rằng bà cố là một quí nhân trong đời bà."
  • 2."Trong công ty, anh Tuấn được nhiều người coi là quí nhân vì sự nhiệt tình giúp đỡ đồng nghiệp."
  • 3."Chúng tôi muốn tặng một món quà cho thầy giáo, người mà chúng tôi xem như quí nhân của mình."
2
Động từ

Nghĩa 2: quí nhân (Động từ)

Hành động thể hiện sự tôn kính và yêu quý ai đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi luôn quí nhân những người đã giúp đỡ chúng tôi trong thời gian khó khăn."
  • 2."Một trong những điều quan trọng là quí nhân cha mẹ vì những gì họ đã làm cho chúng ta."
  • 3."Hãy quí nhân những bạn bè chân thành trong cuộc sống của bạn."

Lưu ý khi sử dụng "quí nhân"

Lưu ý về động từ

"quí nhân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"quí nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quí nhân" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quí nhân"

quí nhân là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Người được yêu mến, được tôn trọng, hoặc có lòng tốt. Ví dụ: "Mẹ tôi luôn nói rằng bà cố là một quí nhân trong đời bà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này