quéo
Định nghĩa
Nghĩa 1: quéo (Danh từ)
Cây ăn quả thuộc họ với xoài, có hoa mọc thành chùm ở đầu cành. Quả giống quả xoài nhưng nhỏ hơn và có vị chua.
- 1."Quả quéo có thể dùng để chế biến các món salad."
- 2."Mỗi mùa hè, gia đình tôi thường hái quả quéo từ cây trong vườn."
Lưu ý khi sử dụng "quéo"
Lưu ý về danh từ
"quéo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quéo"
quéo là danh từ trong tiếng Việt. Cây ăn quả thuộc họ với xoài, có hoa mọc thành chùm ở đầu cành. Quả giống quả xoài nhưng nhỏ hơn và có vị chua. Ví dụ: "Quả quéo có thể dùng để chế biến các món salad."
Từ liên quan
quèn
Đèo nằm trong vùng núi đá vôi.
quèn quẹt
Từ mô phỏng âm thanh phát ra từ sự ma sát, như tiếng dép hoặc tiếng chổi tre quệt xuống mặt nền.
quèo
Từ đồng nghĩa với khoèo.
quét
Hành động lau, làm sạch một bề mặt bằng cách sử dụng dụng cụ quét như chổi hoặc bàn chải.
quét dọn
Hành động quét, dọn để làm cho một nơi nào đó sạch sẽ và gọn gàng.
quét quáy
Hành động quét dọn một cách nhanh chóng và tỉ mỉ, thường dùng để làm sạch một khu vực hoặc bề mặt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.