Từ vựng vần Q (trang 2/4)
Tổng 707 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "Q". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- quân hồi vô phèngMột thuật ngữ dùng để chỉ việc chiến đấu hoặc tranh giành không có quy tắc, không trật tự.
- quần hônQuần hôn là một loại quần áo thường được mặc trong các bữa tiệc hoặc dịp lễ, chủ yếu là từ vải mềm và thoải mái.
- quần hồng(Từ cũ, Văn chương) Cụm từ chỉ một loại trang phục hoặc ý tưởng liên quan đến màu sắc hồng trong văn chương.
- quần jeanQuần được làm từ chất liệu denim, thường có màu xanh hoặc đen, được sử dụng phổ biến trong trang phục hàng ngày.
- quan khách(Trang trọng) người khách mời tham dự một buổi lễ hay sự kiện.
- quân khíNgành công tác của quân đội liên quan đến việc bảo quản, cấp phát và sửa chữa các trang thiết bị quân sự.
- quân khuKhu vực quân sự được phân định theo yêu cầu chiến lược, có bộ tư lệnh đứng đầu và trực tiếp dưới quyền bộ tổng tư lệnh.
- quân kìCờ đại diện chính thức của quân đội.
- quân kỳCờ hiệu, biểu tượng của một lực lượng quân đội, thể hiện quyền lực và sự đoàn kết.
- quần là áo lượtBộ trang phục được mặc trong các dịp trang trọng, thường bao gồm quần tây và áo vest.
- quần lá toạQuần dành cho nam giới từ trước, không có dải rút và có cạp rất rộng, khi mặc thường để một phần cạp quần vắt qua thắt lưng và rủ xuống.
- quan lại(Từ cũ) Chỉ những người giữ chức vụ quan lại trong bộ máy nhà nước.
- quân lệnhMệnh lệnh trong lĩnh vực quân sự.
- quân lệnh như sơnCâu nói diễn tả sự nghiêm túc và tính bắt buộc trong việc thi hành lệnh. Điều này thể hiện rằng lệnh được ra phải được tuân thủ một cách tuyệt đối.
- quận lịThị trấn, nơi có trụ sở của các cơ quan quản lý cấp quận, thường được sử dụng trong miền Nam Việt Nam dưới chính quyền Sài Gòn trước năm 1975.
- quản líHành động điều hành, giám sát và quản lý một tổ chức, công việc hoặc hoạt động nào đó.
- quản lí nhà nướcQuản lí nhà nước là hoạt động tổ chức, điều hành các hoạt động của nhà nước nhằm thực hiện các chức năng quản lý xã hội, phát triển kinh tế và đảm bảo an ninh quốc gia.
- quan liêuTừ cũ để chỉ những người làm quan lại.
- quân línhLính, nói chung, thường chỉ quân đội hoặc nhóm người tham gia vào các hoạt động quân sự.
- quần lótQuần không có ống, ôm sát vào mông và háng, dùng để mặc bên trong.
- quân luậtQuân luật là tập hợp các quy định và điều lệ mà quân đội áp dụng để quản lý hành vi của quân nhân và tổ chức hoạt động quân sự.
- quân lựcLực lượng quân sự của một quốc gia hay tổ chức.
- quân lươngLương thực cung cấp cho quân đội.
- quản lýHành động điều hành, kiểm soát và hướng dẫn các hoạt động trong một tổ chức hay một nhóm.
- quận lỵĐịa điểm trung tâm hành chính của một quận, nơi tiếp nhận và xử lý các công việc hành chính.
- quản lý nhà nướcHệ thống các hoạt động của nhà nước nhằm điều hành, kiểm soát và tổ chức các hoạt động xã hội, kinh tế.
- quần nâu áo vảiMột bộ trang phục thông thường thường được dùng trong các hoạt động hàng ngày, bao gồm quần màu nâu và áo làm từ vải.
- quản ngạiTừ chỉ sự ngại ngùng, e dè khi đối mặt với điều gì đó.
- quan ngạiHành động thể hiện sự quan tâm và lo lắng.
- quân ngũTập hợp các thành viên trong quân đội.
- quán ngữQuán ngữ là những câu nói, thành ngữ hay cụm từ cố định được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với ý nghĩa hay thông điệp đặc biệt.
- quần ngựaKhu vực dành cho hoạt động đua ngựa.
- quan nhaTừ dùng để chỉ quan lại và nha lại một cách tổng quát.
- quân nhạcÂm nhạc được trình bày bởi một nhóm nhạc quân đội, thường dùng trong các buổi lễ, sự kiện hay nghi thức quân sự.
- quân nhânNgười phục vụ trong quân đội, có trách nhiệm bảo vệ tổ quốc và tham gia các hoạt động quân sự.
- quân nhuCác vật dụng và nhu cầu thiết yếu cho đời sống vật chất của quân đội.
- quan niệmHiểu hoặc nhận thức một cách riêng về một vấn đề nào đó.
- quần nịtQuần nịt là một loại trang phục, thường là quần chật ôm sát được làm từ chất liệu co giãn, thường được sử dụng để mặc trong các hoạt động thể thao hoặc vệ sinh cá nhân.
- quần phăngQuần dài dành cho phụ nữ, được may theo kiểu phương Tây.
- quân phápLuật pháp áp dụng trong quân đội.
- quân phiệtTập hợp các quân nhân kiểm soát và chi phối thế lực chính trị.
- quân phụcTrang phục đồng phục dành cho quân nhân.
- quằn quạiDiễn tả hành động vặn mình hoặc vật vã do cảm giác đau đớn dữ dội.
- quán quânNgười giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc một giải đấu, thường là ở vị trí đầu bảng.
- quằn quặnDiễn tả hành động bị đau đớn, khổ sở hoặc không thoải mái, thường liên quan đến cơ thể.
- quân quảnHành động quản lý được thực hiện bởi quân đội trong các tình huống đặc biệt.
- quẩn quanhQuẩn quanh có nghĩa là đi lại nhiều lần trong một khu vực nhỏ hoặc không có mục đích rõ ràng.
- quần quậtDiễn tả sự lao động nặng nhọc, vất vả liên tục và kéo dài, như không có lúc nghỉ ngơi.
- quăn queoCó hình dạng quăn hoặc rối rắm, thường dùng để miêu tả vật thể.
- quấn quítDiễn tả hành động ôm chặt hay bám sát một cách thân mật.
- quấn quýtThường xuyên ở bên nhau như thể không thể tách rời, vì tình cảm yêu mến và quyến luyến.
- quan san(Từ cũ, Văn chương) cửa ải và núi non; thường chỉ các con đường xa xăm, khó khăn.
- quan san cách trởSự cản trở trong việc giao tiếp hoặc kết nối giữa những người với nhau.
- quan sátHành động nhìn và xem xét một cách cẩn thận để hiểu rõ sự vật, hiện tượng nào đó.
- quan sát viênNgười đại diện cho một quốc gia tại một tổ chức quốc tế hoặc hội nghị quốc tế, được hưởng quyền lợi giống như các thành viên chính thức, nhưng không có quyền biểu quyết hay ký kết các văn bản.
- quân sĩ(Từ cũ) là thuật ngữ chỉ những người lính, thường là trong bối cảnh quân đội.
- quân sốSố lượng quân lính trong một đơn vị quân đội.
- quan sơnTừ cổ điển thường được sử dụng trong văn chương.
- quần soócQuần kiểu Âu, cắt ngắn trên đầu gối, thường được mặc trong thời tiết ấm áp.
- quân sư(Khẩu ngữ) người tư vấn, giúp đỡ bằng cách đưa ra phương án, ý tưởng để giải quyết khó khăn cho người khác.
- quân sựHoạt động liên quan đến việc xây dựng các lực lượng vũ trang và thực hiện các cuộc đấu tranh vũ trang một cách tổng quát.
- quân sư quạt moNgười giúp đỡ, tư vấn cho một lãnh đạo, thường trong bối cảnh không chính thức và với mục đích tốt.
- quan tàiMột chiếc hộp hoặc vật dụng được sử dụng để chứa thi thể của người đã mất, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại.
- quan tái(Từ cũ, Văn chương) chỉ những vùng biên ải xa xôi và hẻo lánh.
- quan tâmHành động để tâm, chú ý đến điều gì đó một cách thường xuyên.
- quần thần(Từ cũ) các quan lại trong triều, nói chung về mối quan hệ với vua.
- quần thảoHành động đọ sức giữa nhiều người, thường kéo dài, nhằm giành chiến thắng.
- quặn thắtCảm giác đau đớn, như thể ruột đang co thắt lại.
- quan thầy(Từ cũ) người có quyền lực, lợi dụng người khác làm tay sai để thực hiện những hành vi phi nghĩa.
- quần thểTổ hợp kiến trúc có không gian thống nhất, bao gồm những công trình, nhà cửa, tượng đài được bố trí hợp lý, xây dựng theo một ý đồ nghệ thuật hoặc tư tưởng cụ thể.
- quân thùNhững kẻ gây hại nghiêm trọng cho đất nước và dân tộc, thường được căm ghét.
- quản thúcHình thức xử lý đối với người phạm tội, yêu cầu họ chịu sự giám sát của chính quyền địa phương về hành vi đi lại, làm ăn và cư trú, không được tự do như những công dân khác; đây là hình phạt không phải giam giữ.
- quan thuếCơ quan nhà nước có trách nhiệm quản lý, thu và kiểm soát thuế đối với cá nhân và tổ chức.
- quân tịchTư cách pháp lý của quân nhân tại ngũ, với các quyền lợi và nghĩa vụ được quy định bởi luật pháp, điều lệnh, điều lệ quân đội và các văn bản pháp quy khác của nhà nước.
- quan tiềnĐơn vị tiền tệ cổ của Việt Nam, tương đương với 1/10 đồng.
- quán tínhPhản ứng tự nhiên, theo thói quen của cơ thể.
- quân tình nguyệnĐội quân được tổ chức dựa trên sự tự nguyện nhằm hỗ trợ một dân tộc khác trong cuộc chiến chống lại kẻ thù chung.
- quan toàThuật ngữ chỉ thẩm phán, người có quyền xét xử trong hệ thống tòa án.
- quan trắcHành động quan sát và đo đạc các hiện tượng tự nhiên như thiên văn, địa lí, khí hậu, v.v.
- quản trangHành động trông coi và quản lý nghĩa trang.
- quản trịHoạt động quản lý và điều hành công việc hàng ngày, thường liên quan đến sản xuất hoặc kinh doanh.
- quẫn tríỞ trong trạng thái bối rối, mất bình tĩnh, đến mức có thể dẫn đến những suy nghĩ và hành động sai lầm.
- quán triệtHiểu một cách sâu sắc và thể hiện đầy đủ qua hành động, hoạt động.
- quán trọNhà trọ nhỏ, thường phục vụ cho khách đi đường nghỉ qua đêm.
- quan trọngCó ý nghĩa, tác dụng hoặc ảnh hưởng lớn, đáng được coi trọng.
- quan trọng hoáLàm cho một vấn đề trở nên quan trọng hơn thực tế, trong khi thực chất nó không đáng kể.
- quan trườngTừ cổ để chỉ giới quan lại, nơi mà quyền lực và chính trị diễn ra.
- quân tửTừ ám chỉ người chồng, người yêu hoặc người đàn ông nói chung, thường được phụ nữ sử dụng trong văn chương.
- quần tụTụ họp và quây quần lại ở một địa điểm nào đó.
- quán từThuật ngữ (ít dùng) để chỉ loại từ tương tự như mạo từ.
- quân tử nhất ngônNguyên tắc của một người quân tử, tức là nói một lời thì phải giữ lời, không làm trái với lời đã hứa.
- quản tượngNgười chịu trách nhiệm chăm sóc và điều khiển voi.
- quận uỷCơ quan lãnh đạo của đảng bộ ở cấp quận.
- quân uỷ(Khẩu ngữ) Từ viết tắt chỉ quân uỷ trung ương.
- quân uỷ trung ươngCơ quan lãnh đạo cao nhất của đảng cộng sản đang cầm quyền trong lực lượng vũ trang tại một số quốc gia.
- quan viên(Kiểu cách) dùng để chỉ quan khách, những người tham dự các buổi tiệc, lễ hội nói chung.
- quần vợtMôn thể thao dành cho hai hoặc bốn người, sử dụng vợt có cán dài để đánh quả bóng nhỏ qua lại trên lưới căng giữa sân.
- quận vươngDanh xưng chỉ một chức vụ trong hệ thống phong kiến, thường có quyền lực và địa vị cao trong xã hội.
- quân vươngTừ cũ trong văn chương dùng để chỉ vua hoặc nhà vua.
- quán xáQuán nhỏ hoặc nhà hàng nhỏ, thường dùng để chỉ nơi có thể ăn uống hay nghỉ ngơi.
- quần xà lỏnQuần đùi, thường được sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày hoặc thể thao.
- quán xuyếnTừ dùng để biểu thị việc bao trùm và chi phối toàn bộ một khía cạnh nào đó trong quan điểm hoặc tư tưởng.
- quân yNgành y tế phục vụ cho quân đội.
- quân y việnBệnh viện phục vụ chăm sóc y tế cho quân nhân.
- quan yếuMang ý nghĩa giống như 'quan trọng'.
- quángỞ trạng thái thị giác rối loạn, không nhìn rõ do sự thay đổi cường độ ánh sáng quá đột ngột.
- quangĐồ dùng trong ngày Tết, được làm bằng những sợi dây bền, dùng để gánh vật hoặc treo lên.
- quặngChất được lấy từ dưới đất, chứa các nguyên tố có ích với hàm lượng đủ lớn để có thể khai thác.
- quẩng(thú vật) trong trạng thái hưng phấn, kích thích, thể hiện qua những hành động chạy nhảy, tung chân lên một cách khác thường.
- quẳng(Khẩu ngữ) Vứt bỏ hoặc bỏ đi một cách không thương tiếc.
- quàng(Ít dùng) bị vướng hoặc mắc vào cái gì đó trong lúc di chuyển.
- quầngVùng da có màu sẫm xung quanh mắt.
- quãngKhoảng cách giữa hai nốt nhạc, được tính bằng cung và nửa cung, và được đặt tên theo số bậc giữa hai nốt đó.
- quăngTừ dùng trong phương ngữ có nghĩa là vứt bỏ hoặc ném đi một vật nào đó.
- quang âm(Từ cũ, Văn chương) ánh sáng và bóng tối; thường được dùng để chỉ thời gian, ngày giờ.
- quảng báPhổ biến thông tin một cách rộng rãi qua các phương tiện truyền thông.
- quang cảnhCảnh vật hiện lên một cách rõ ràng và sinh động trước mắt.
- quảng canh(phương thức canh tác) chủ yếu dựa vào việc mở rộng diện tích canh tác để tăng năng suất, khác với thâm canh.
- quảng cáoTrình bày, giới thiệu một cách rộng rãi nhằm mục đích để nhiều người, đặc biệt là khách hàng, biết đến.
- quang cầuLớp khí quyển thấp nhất của Mặt Trời, nơi phát ra toàn bộ bức xạ Mặt Trời mà chúng ta quan sát được.
- quảng đại(Từ cũ) Rộng rãi và độ lượng, thể hiện sự khoan dung và bao dung.
- quang dẫnHiện tượng tăng độ dẫn điện của một số chất khi chúng được chiếu sáng.
- quang đãngSáng sủa và rộng rãi, thường được dùng để mô tả không gian thoáng đãng.
- quang điệnĐiện tích (điện tử, ion dương) được sinh ra dưới tác dụng của ánh sáng, khiến vật liệu trở nên dẫn điện.
- quáng gà(mắt) khi nhìn không rõ trong điều kiện ánh sáng yếu, có thể thấy mờ hoặc không rõ ràng.
- quang gánhCái gánh thường được dùng để đeo trên vai, dùng để mang vật nặng hoặc nhiều đồ vật.
- quảng giaoGiao thiệp, kết bạn và có mối quan hệ rộng rãi với nhiều người.
- quang họcMôn vật lý nghiên cứu về ánh sáng và sự tương tác của ánh sáng với vật chất.
- quang hợpQuá trình sinh học trong thực vật và vi khuẩn, tạo ra chất hữu cơ từ carbon và nước dưới tác động của ánh sáng.
- quang minhTừ ít sử dụng, có nghĩa là rõ ràng và sáng tỏ.
- quang minh chính đạiCó nghĩa là ngay thẳng, rõ ràng, công bằng và chính xác, thường được dùng để chỉ những người hoặc hành động mang tính chất chính đáng và trung thực.
- quẩng mỡ(Thông tục) có nghĩa là như rửng mỡ, chỉ hành động hoặc cách thức làm việc không nghiêm túc hoặc quá phóng túng.
- quang năngNăng lượng từ ánh sáng.
- quang phổDải ánh sáng nhiều màu sắc thu được khi phân tích chùm ánh sáng phức tạp bằng dụng cụ thích hợp.
- quàng quạc(Khẩu ngữ) có nghĩa giống như từ 'quang quác', thường được dùng để miêu tả âm thanh to, rõ ràng.
- quang quác(Khẩu ngữ) nói hoặc la hét một cách rất to, gây cảm giác khó chịu, thường mang hàm ý mỉa mai hoặc coi thường.
- quáng quàng(Khẩu ngữ) rất vội vàng, hấp tấp.
- quăng quậtLăn lộn một cách vất vả, khó nhọc để kiếm sống.
- quang quẻQuang đãng và thoáng đãng, nói chung về một không gian hay bầu trời.
- quang saiTình huống khi có một sự sai lầm trong việc diễn giải thông tin hoặc dữ liệu, dẫn đến những quyết định không chính xác.
- quang thôngĐại lượng đo độ sáng, cho biết công suất bức xạ của chùm ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng điểm.
- quảng trườngKhu vực đất trống và rộng rãi trong thành phố, thường có các kiến trúc xung quanh phù hợp cho các hoạt động hội họp, mít tinh và các sự kiện công cộng.
- quang vinhVinh quang, danh tiếng, được công nhận và kính trọng bởi thành tựu hoặc phẩm hạnh.
- quàng xiênMang tính bừa bãi, không chính xác hoặc không đúng mực.
- quànhDi chuyển không theo hướng thẳng mà quay trở lại hoặc quanh một bên.
- quạnhVắng vẻ, yên ắng, tạo cảm giác trống trải và buồn bã.
- quánhỞ trạng thái đặc sệt, giống như dính lại với nhau thành khối.
- quanhNhững khu vực xung quanh, tạo thành một vòng bao quanh một địa điểm nào đó.
- quanh coDi chuyển theo một vòng tròn hoặc từ chỗ này sang chỗ khác một cách lượn quanh.
- quanh đi quẩn lạiDi chuyển quanh một điểm mà không có sự thay đổi vị trí rõ ràng, hoặc lặp đi lặp lại một hành động mà không đạt được kết quả mong muốn.
- quạnh hiuCó cảm giác vắng vẻ, cô đơn, không có người qua lại.
- quanh nămSuốt cả năm, từ đầu đến cuối năm.
- quanh quẩnDi chuyển quanh một khu vực mà không có mục đích rõ ràng, thường trong một khoảng thời gian dài.
- quanh quánhCó độ dày, đặc, hơi quánh.
- quánh quạnh(Khẩu ngữ) quánh đến mức dính lại thành khối hoặc tảng.
- quanh quấtỞ gần một nơi nào đó, không xa.
- quạnh quẽBộc lộ tình trạng cô đơn, vắng vẻ, không có tiếng động hay sự sống.
- quanh quéoChỉ một sự vật, sự việc không có hình dạng hay hình thức rõ ràng, thường có phần rối rắm hoặc phức tạp.
- quạnh vắngRất vắng vẻ, tạo cảm giác trống trải và cô đơn.
- quàoHành động cào bằng các móng nhọn, gây ra vết rách hoặc xước.
- quặpHành động quắp chặt lại.
- quắpHành động bắt hoặc lấy một vật bằng cách co gập lại để ôm và giữ chặt.
- quartĐơn vị đo dung tích được sử dụng tại Anh và Mỹ, tương đương với một phần tư gallon, tức khoảng 1,136 lít (ở Anh, Canada) hoặc 0,9464 lít (ở Mỹ).
- quạtĐồ vật dùng để làm cho không khí chuyển động, tạo ra gió.
- quátNói lớn tiếng để mắng mỏ hoặc ra lệnh.
- quấtCây nhỏ thuộc họ cam quýt, có quả tròn, nhỏ hơn quýt, vị chua, vỏ màu vàng đỏ khi chín, thường được trồng làm cảnh và để lấy quả.
- quậtDùng sức mạnh để làm cho một vật đang đứng vững phải đổ hoặc ngã.
- quắtỞ trạng thái bị teo lại hoặc co rút do khô héo hoặc gầy yếu.
- quặtDi chuyển hoặc rẽ sang một hướng khác.
- quạt bànQuạt điện nhỏ, thường được đặt trên bàn hoặc dưới sàn nhà để làm mát.
- quạt câyQuạt điện có thân dài, được đặt đứng trên sàn để tản gió.
- quạt con cóc(Khẩu ngữ) Là loại quạt bàn nhỏ, dễ dàng di chuyển và sử dụng trong những không gian nhỏ.
- quật cườngCứng cỏi, có tinh thần bất khuất, luôn sẵn sàng đấu tranh và không chịu khuất phục.
- quạt điệnThiết bị điện sử dụng để tạo ra gió, giúp làm mát không khí trong không gian sống hoặc làm việc.
- quạt gióThiết bị hoạt động nhờ sức gió.
- quạt hòmDụng cụ gồm một hòm lớn, bên trong có cánh quạt, được quay bằng tay để làm bay bụi và hạt lép, giúp làm sạch thóc lúa.
- quất hồng bìQuất hồng bì là một loại trái cây có hình dáng giống quả quất, có màu vàng, thường được dùng để làm thức uống hoặc trang trí trong ngày Tết.
- quạt kéoQuạt lớn hình chữ nhật, làm bằng vải, treo trên trần nhà và được kéo lên hoặc hạ xuống bằng dây luồn qua ròng rọc. Trước đây, loại quạt này thường được sử dụng trong các ngôi nhà truyền thống.
- quật khởiHành động vùng dậy và đấu tranh với khí thế mạnh mẽ.
- quát lácHành động quát mắng một cách hách dịch hoặc nói ra những điều phức tạp một cách chung chung.