quỉ kế
Định nghĩa
Nghĩa 1: quỉ kế (Danh từ)
Hành động hoặc kế hoạch dùng mưu lừa để đạt được điều gì đó, thường mang sắc thái tiêu cực.
- 1."Hắn đã dùng quỉ kế để lừa đảo mọi người trong công ty."
- 2."Cô ấy rất thông minh, nhưng đôi khi cũng dùng quỉ kế để thắng trong các trò chơi."
- 3."Dùng quỉ kế không phải là cách tốt để xây dựng lòng tin trong mối quan hệ."
Nghĩa 2: quỉ kế (Động từ)
Hành động thực hiện một kế hoạch lừa dối hoặc mánh khóe.
- 1."Họ đã quỉ kế để chiếm đoạt tài sản của ông ấy."
- 2."Đừng quỉ kế người khác nếu bạn muốn được mọi người tôn trọng."
- 3."Cậu ta luôn quỉ kế để có được điểm cao mà không cần học."
Lưu ý khi sử dụng "quỉ kế"
Lưu ý về động từ
"quỉ kế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"quỉ kế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "quỉ kế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quỉ kế"
quỉ kế là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc kế hoạch dùng mưu lừa để đạt được điều gì đó, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: "Hắn đã dùng quỉ kế để lừa đảo mọi người trong công ty."
Từ liên quan
quệt
Hành động quệt để lấy ra hoặc để bôi, phết, hoặc chùi sạch một ít chất dính.
quỉ
Thực thể siêu nhiên thường được coi là xấu, gây hại cho con người.
quỉ khốc thần kinh
Diễn tả một trạng thái tinh thần bối rối, không yên ổn, thường ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc của người đó. Thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu một cách mạnh mẽ.
quỉ quyệt
Nghĩa là xảo quyệt, có mưu mô hoặc hành động không trung thực.
quỉ quái
Chỉ điều gì đó kỳ quặc, khác thường hoặc gây sợ hãi.
quỉ sứ
Một nhân vật siêu nhiên thường được mô tả là có hình dáng kinh dị, mang đến sự sợ hãi cho con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.