quí phái
Định nghĩa
Nghĩa 1: quí phái (Tính từ)
Có phong cách tinh tế, sang trọng và quý tộc.
- 1."Buổi tiệc tối nay thật quí phái với trang trí lạ mắt."
- 2."Cô ấy mặc một chiếc váy quí phái khiến ai cũng phải ngước nhìn."
- 3."Nhà hàng này nổi tiếng vì không gian quí phái và món ăn ngon."
Nghĩa 2: quí phái (Danh từ)
Sự thanh lịch, sang trọng, thường được liên tưởng đến tầng lớp thượng lưu.
- 1."Người ta thường nói, một gia đình quí phái cần có giáo dục và phẩm cách tốt."
- 2."Phong cách quí phái chính là chìa khóa để gây ấn tượng trong các sự kiện trang trọng."
- 3."Cô ấy đã sống trong một môi trường quí phái từ nhỏ."
Lưu ý khi sử dụng "quí phái"
Lưu ý về tính từ
"quí phái" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"quí phái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "quí phái" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quí phái"
quí phái là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Có phong cách tinh tế, sang trọng và quý tộc. Ví dụ: "Buổi tiệc tối nay thật quí phái với trang trí lạ mắt."
Từ liên quan
quí mến
Chỉ sự yêu quý, trân trọng một người hoặc một vật nào đó.
quí nhân
Người được yêu mến, được tôn trọng, hoặc có lòng tốt.
quí phi
Một từ cổ, thường được dùng trong ngữ cảnh nói về người quý phái hoặc vị trí cao trong xã hội.
quí trọng
Có giá trị cao, đáng quý, được đánh giá cao trong xã hội hoặc đối với một người nào đó.
quí tướng
Người có phẩm hạnh cao, được tôn trọng và ngưỡng mộ trong xã hội.
quí tộc
Một nhóm người giàu có, quyền lực, thường có nguồn gốc từ các gia đình danh giá hoặc lâu đời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.