què
Định nghĩa
Nghĩa 1: què (Tính từ)
Mất khả năng cử động bình thường của tay hoặc chân do thương tật.
- 1."Bị què chân."
- 2."Què tay."
- 3."Cụ ông đã bị què từ khi gặp tai nạn."
- 4."Cô ấy phải dùng gậy vì chân bị què."
Lưu ý khi sử dụng "què"
Lưu ý về tính từ
"què" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "què"
què là tính từ trong tiếng Việt. Mất khả năng cử động bình thường của tay hoặc chân do thương tật. Ví dụ: "Bị què chân."
Từ liên quan
quây
(ngồi, đứng) tạo thành một vòng xung quanh một đối tượng nào đó.
quây quần
Tụ tập lại trong không khí thân mật, ấm cúng.
quãng
Khoảng cách giữa hai nốt nhạc, được tính bằng cung và nửa cung, và được đặt tên theo số bậc giữa hai nốt đó.
què quặt
Thiếu một hoặc một số bộ phận quan trọng, dẫn đến sự mất cân đối.
quèn
Đèo nằm trong vùng núi đá vôi.
quèn quẹt
Từ mô phỏng âm thanh phát ra từ sự ma sát, như tiếng dép hoặc tiếng chổi tre quệt xuống mặt nền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.