quê kiểng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quê kiểng (Danh từ)

Một loại cây cảnh nhỏ, thường được trồng trong chậu, có thể tạo hình hoặc uốn cong để trang trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi rất thích trồng quê kiểng trong vườn nhà."
  • 2."Trong hội chợ Tết, có rất nhiều gian hàng bán quê kiểng đẹp."
  • 3."Quê kiểng giúp không gian sống của tôi thêm sinh động và tươi sáng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: quê kiểng (Danh từ)

Tình cảm gắn bó với quê hương, nơi đã sinh ra và lớn lên.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi luôn cảm thấy quê kiểng sâu sắc mỗi khi xa nhà."
  • 2."Hương vị quê kiểng khiến tôi nhớ về món ăn gia đình."
  • 3."Mỗi lần trở về quê, tôi lại càng thêm yêu mảnh đất đã nuôi dưỡng mình."

Lưu ý khi sử dụng "quê kiểng"

Lưu ý về danh từ

"quê kiểng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quê kiểng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quê kiểng"

quê kiểng là danh từ trong tiếng Việt. Một loại cây cảnh nhỏ, thường được trồng trong chậu, có thể tạo hình hoặc uốn cong để trang trí. Ví dụ: "Mẹ tôi rất thích trồng quê kiểng trong vườn nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này