quầy quả
Định nghĩa
Nghĩa 1: quầy quả (Tính từ)
Từ dùng để chỉ sự ngu ngốc, kém thông minh (chủ yếu sử dụng trong các phương ngữ).
- 1."Cậu ấy thật quầy quả khi không nhớ đường về nhà."
- 2."Đừng có quầy quả nữa, hãy cố gắng học hành cho tốt."
Lưu ý khi sử dụng "quầy quả"
Lưu ý về tính từ
"quầy quả" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "quầy quả"
quầy quả là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ sự ngu ngốc, kém thông minh (chủ yếu sử dụng trong các phương ngữ). Ví dụ: "Cậu ấy thật quầy quả khi không nhớ đường về nhà."
Từ liên quan
quần đảo
Tập hợp nhiều đảo nằm gần nhau trong một khu vực địa lý nhất định.
quầng
Vùng da có màu sẫm xung quanh mắt.
quầy
Phần của cửa hàng hoặc cửa hiệu chuyên bày bán một loại hàng hóa nhất định.
quầy quậy
(Khẩu ngữ) biểu thị hành động lắc lư mạnh hơn so với nguây nguẩy.
quẩn
Bị vướng víu hoặc cản trở trong quá trình di chuyển.
quẩn quanh
Quẩn quanh có nghĩa là đi lại nhiều lần trong một khu vực nhỏ hoặc không có mục đích rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.