Từ vựng vần N (trang 14/17)
Tổng 3.054 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "N". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- nhún vaiHành động co hai vai lên rồi thả xuống, thường để thể hiện sự ngạc nhiên, ngờ vực hoặc mỉa mai.
- nhũn xươngChứng bệnh làm mềm xương do thiếu canxi trong cơ thể.
- nhungDiễn tả sự tương phản hoặc bổ sung thông tin về sự việc hoặc hành động.
- nhưngTừ dùng để biểu thị điều sắp nêu ra trái ngược với ý đã đề cập trước đó.
- nhữngTừ dùng để chỉ một số lượng lớn, không xác định.
- nhúng(Khẩu ngữ) Can thiệp vào việc gì đó không phải của mình.
- những aiTất cả những người nào.
- nhung kẻNhững sợi dọc tạo thành các đường sọc đều nhau trên vải.
- nhung lụaSợi nhung và lụa; thường dùng để chỉ cuộc sống xa hoa, giàu sang.
- nhưng màTừ dùng để nối các mệnh đề hoặc ý kiến, thường mang nghĩa mạnh hơn so với 'nhưng', thể hiện sự phân vân hoặc cần giải thích thêm.
- nhũng nha nhũng nhẵngDiễn tả trạng thái làm việc chậm chạp, lề mề, nhưng ở mức độ nhiều hơn so với từ 'nhũng nhẵng'.
- nhùng nhà nhùng nhằngChỉ hành động chần chừ, không quyết đoán trong việc làm gì đó.
- nhùng nhằng(Ít dùng) giống như nhì nhằng.
- nhủng nhẳng(Khẩu ngữ) không chấp thuận, không đồng ý rõ ràng, nhưng cũng không dứt khoát từ chối.
- nhung nhăng(Khẩu ngữ) Chỉ việc đi hoặc chạy một cách lộn xộn, không theo một hướng nhất định.
- nhũng nhẵng(Khẩu ngữ) Tình trạng hờn dỗi hoặc thể hiện hành động làm nũng.
- nhũng nhiễuHành động gây khó khăn, quấy rầy, hoặc đòi hỏi một cách không công bằng.
- nhung nhúcDiễn tả trạng thái đầy những cử chỉ, hành động nhỏ, thường gây chú ý hoặc tạo cảm giác dễ thương.
- nhưng nhứcCảm giác đau nhức nhẹ.
- nhung phụcNhung phục là loại vải có bề mặt mềm mại và mịn màng, thường được dùng để may quần áo hoặc trang trí.
- nhúng tay(Khẩu ngữ) trực tiếp tham gia vào một việc gì đó, thường là những việc không tốt hay không được phép.
- những tưởngCứ nghĩ rằng điều gì đó là chắc chắn.
- nhung yMột loại vải nhung dùng để may trang phục, tương tự như nhung phục.
- nhược(điểm, chỗ) yếu, dễ bị tấn công, nếu bị xâm phạm thì sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ.
- nhược điểmĐiểm yếu hoặc thiếu sót của một người hoặc một sự việc.
- nhuốc nhơ(Ít dùng) có nghĩa tương tự như nhơ nhuốc.
- nhuộmHành động làm cho một vật chuyển thành màu sắc khác bằng cách nhúng vào hoặc ủ với chất tạo màu.
- nhuốmPhủ lên hoặc bị phủ lên, bao trùm một cách sâu sắc.
- nhuốm bệnhBắt đầu mắc bệnh hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh.
- nhướnTừ dùng trong một số phương ngữ để chỉ hành động kéo hoặc giãn ra một cách nhẹ nhàng.
- nhườngHành động để người khác được hưởng quyền lợi hoặc ưu đãi mà mình đang có hoặc lẽ ra mình có thể được hưởng.
- nhượngBán lại, thường là những đồ vật đang sử dụng.
- nhướng(mắt) mở to hết cỡ, lông mày cong lên để cố nhìn cho thật rõ.
- nhượng bộ(vế câu) diễn tả một lý do mà lẽ ra nên ngăn cản, nhưng sự việc vẫn xảy ra.
- nhường bướcNhường cho người khác đi trước hoặc vượt lên trước mình.
- nhường cơm sẻ áoHành động chia sẻ, giúp đỡ người khác trong hoàn cảnh khó khăn, thường dùng để diễn tả sự gắn kết, tình thân ái trong cộng đồng.
- nhượng địaKhu vực đất thuộc một nước thuộc địa hoặc nửa thuộc địa, bị buộc phải nhượng vĩnh viễn hoặc trong một khoảng thời gian cho một nước đế quốc.
- nhường lời(Trang trọng) Để cho người khác có cơ hội nói hoặc phát biểu ý kiến trước.
- nhứtCó nghĩa là số một, đứng đầu hoặc đứng trước nhất trong một nhóm.
- nhụtYếu đuối, không còn sức mạnh, cảm giác không còn khả năng làm điều gì đó.
- nhútMón ăn chế biến từ xơ mít trộn với một số nguyên liệu khác, thường có vị chua mặn.
- nhút nhátTừ chỉ sự rụt rè, thiếu tự tin, hay sợ hãi.
- nhuỵBộ phận sinh sản cái của hoa, nằm ở chính giữa, bao gồm bầu chứa noãn, vòi và đầu nhuỵ.
- nhuyễnNát mềm thành những hạt nhỏ, mịn, quyện vào nhau.
- nhuyễn thểTên gọi cổ xưa chỉ các loại động vật không xương sống, thường sống ở dưới nước.
- nỉHàng dệt được làm từ sợi len chải xơ lên, thường dùng để che lấp sợi dọc và sợi ngang.
- niMột cách gọi dân dã để chỉ ‘thì’ hoặc ‘lúc’ trong tiếng Việt, thường dùng để nhấn mạnh thời gian.
- ni côNi cô là một người phụ nữ theo đạo Phật, thường sống trong chùa và thực hành tôn thờ, không lập gia đình.
- ni-cô-tinMột chất hóa học được tìm thấy trong thuốc lá và một số thực phẩm, có tác dụng gây nghiện và có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
- ni-kenMột loại thức ăn làm từ thịt và rau củ, thường được bọc trong bột và chiên giòn.
- ni-lôngChất liệu nhựa dẻo, thường được dùng để làm túi, bao bì, có khả năng chống thấm nước.
- nỉ nonTương tác nhẹ nhàng, thường kể chuyện riêng tư hoặc tâm sự.
- ni sưNgười phụ nữ tu hành trong Phật giáo.
- ni-tơNi-tơ là một nguyên tố hóa học có ký hiệu N và số nguyên tử 7, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón và chế tạo các hợp chất hóa học.
- ni-tơ-rátMột loại phân bón chứa nitơ, thường được sử dụng trong nông nghiệp để giúp cây trồng phát triển.
- ni trưởngChức vụ trong Phật giáo dành cho nữ giới, tương đương với hòa thượng.
- niaĐồ vật được đan khít bằng tre, có hình tròn, nông lòng, lớn hơn cái mẹt, thường được dùng để phơi hoặc đựng thực phẩm.
- nĩaCông cụ có răng, giống như cái nĩa dùng trong ăn uống, thường được sử dụng để cào, xúc đá, vôi tảng, và các vật liệu khác.
- ních(Khẩu ngữ) nhồi hoặc nhét một cách đầy, căng vào một vật gì đó.
- nickelKim loại màu trắng bạc, cứng và khó bị ăn mòn, thường được dùng để mạ các vật dễ gỉ và chế tạo hợp kim chống acid.
- nicotineChất độc có trong thuốc lá và thuốc lào, thường được sử dụng để sản xuất dược phẩm hoặc thuốc trừ sâu.
- niêmQuy tắc về bằng trắc trong thơ ca cổ, đặc biệt theo thể Đường luật.
- niềmTừ chỉ những tâm trạng hoặc trạng thái tình cảm cụ thể (thường mang tính tích cực) mà con người trải qua.
- niệmĐọc lẩm nhẩm hoặc lặp lại trong tâm trí, thường để cầu khẩn hoặc thực hiện nghi lễ.
- niêm dịchNiêm dịch là một loại chất lỏng trong cơ thể được tạo ra bởi các tuyến và có chức năng giống như chất nhờn, giúp bảo vệ và bôi trơn các bộ phận trong cơ thể.
- niêm luậtQuy tắc liên quan đến việc sử dụng luật bằng trắc và các quy tắc khác trong thơ, phú cổ theo Đường luật.
- niêm mạcNiêm mạc là lớp mô mỏng lót bên trong các cơ quan trong cơ thể, như dạ dày, ruột và mũi.
- niềm nởTừ miêu tả sự vui vẻ, nhiệt tình trong việc tiếp đãi hoặc giao tiếp với người khác.
- niêm phongHành động đóng kín và ghi dấu để ngăn cản việc tự ý mở, nhằm bảo đảm mọi thứ bên trong được giữ nguyên, đầy đủ và bí mật.
- niềm riêng(Từ cũ, ít được sử dụng) tương tự như niềm tây, thể hiện cảm xúc riêng tư sâu sắc.
- niềm tây(Từ cũ, Văn chương) tâm tư, nỗi lòng riêng, thường thể hiện sự buồn bã hoặc trăn trở.
- niệm tìnhThể hiện sự thông cảm với hoàn cảnh và chấp nhận hoặc đồng ý thực hiện một điều gì đó.
- niêm yếtDán hoặc công bố thông tin trên giấy ở nơi công cộng để mọi người được biết.
- niên biểuBảng ghi lại các năm diễn ra những sự kiện lịch sử quan trọng.
- niên đạiNăm tháng hoặc thời kỳ liên quan đến một sự kiện lịch sử.
- niên giámSách chứa ghi chép về các thông tin và sự kiện quan trọng theo từng năm trong một lĩnh vực nào đó.
- niên hạnThời gian sử dụng tối đa hoặc tuổi thọ của một công trình.
- niên hiệuTên hiệu mà vua đặt ra để tính năm trong thời gian trị vì của mình.
- niên họcThời gian một năm học trong hệ thống giáo dục.
- niên khoáKhoá học được xác định từ năm bắt đầu đến năm kết thúc.
- niên thiếuChỉ thời điểm hoặc giai đoạn chưa trưởng thành, thường liên quan đến tuổi trẻ.
- niên vụVụ sản xuất nông nghiệp, thường kéo dài từ năm trước đến đầu năm sau.
- niễngCây thuộc họ lúa, thường mọc ở nơi có nước, với củ màu trắng và có nhiều đốm đen, có thể ăn được.
- niềng niễngHành động làm cho một vật, thường là đồ ăn, trở nên mềm mại hoặc dễ ăn hơn qua việc nấu nướng hoặc chế biến.
- niệtDây buộc ở cổ trâu, bò.
- niết bànThế giới tưởng tượng, nơi mà con người thoát khỏi vòng luân hồi và mọi nỗi đau khổ; đây là đích đến của sự tu hành theo đạo Phật.
- niêuNồi đất nhỏ, thường dùng để nấu cơm hoặc kho cá.
- niệu đạoỐng dẫn nước tiểu từ bọng đái ra ngoài cơ thể.
- niệu quảnỐng dẫn nước tiểu từ thận đến bọng đái.
- nín(Phương ngữ) có nghĩa giống như 'nhịn'.
- nín bặtIm lặng đột ngột, không còn phát ra âm thanh.
- nín khe(Phương ngữ) giữ im lặng hoàn toàn, không dám phát ra tiếng nói, tiếng cười hoặc tiếng khóc.
- nín lặngIm lặng, không phát ra tiếng động nào.
- nín nhịnNén lòng, chịu đựng, không phản ứng hay không chống lại (nói chung).
- nín thin thítCách diễn đạt tương tự như 'nín thít', nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
- nín thinhKhông nói gì, giữ im lặng.
- nín thítKìm nén cảm xúc, không để lộ ra ngoài, thường liên quan đến sự kiềm chế một cách chặt chẽ.
- ninhNấu nhừ thức ăn bằng cách đun ở lửa nhỏ trong một thời gian dài.
- nịnhHành động khen ngợi không chính xác hoặc quá mức, chỉ nhằm làm hài lòng người khác (thường để đạt được lợi ích cá nhân).
- nịnh bợ(Khẩu ngữ) Nịnh một cách hèn hạ nhằm mục đích cầu lợi.
- nịnh đầmHành động thể hiện sự khúm núm, xu nịnh ai đó để được lợi ích cá nhân.
- nịnh hótHành động khen ngợi hoặc tán dương người khác một cách có phần quá đáng, thường để cầu lợi hoặc được lòng người đó.
- ninh níchNhiều và đầy đến mức không thể chèn thêm được nữa.
- nình nịchRất chắc chắn, đến mức như được dồn nén chặt lại.
- nịnh nọtHành động nói dối hoặc nói những điều ngọt ngào để lấy lòng người khác.
- nịtThít chặt để tạo cảm giác bó sát.
- nịt vú(Khẩu ngữ) Thuật ngữ chỉ một loại đồ lót dành cho phụ nữ, thiết kế để nâng đỡ và bảo vệ ngực.
- nitrateMuối của axit nitric, thường được sử dụng trong phân bón và công nghiệp.
- nitrogenKhí không màu, không mùi, chiếm khoảng bốn phần năm thể tích của không khí, thường được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất phân đạm.
- níuHành động nắm lấy và kéo lại hoặc kéo xuống.
- níu áo(Khẩu ngữ) chỉ hành động giữ lại, không cho ai tiến bộ hoặc vượt lên trên mình.
- níu kéoHành động giữ lại hoặc ngăn không cho rời xa.
- niu-tơnNhà vật lý và toán học nổi tiếng người Anh, được biết đến với các đóng góp lớn trong lĩnh vực vật lý, đặc biệt là về lực hấp dẫn và định luật chuyển động.
- nivôNivô là một loại thiết bị đo độ cao, thường được sử dụng trong xây dựng và địa lý để xác định độ cao của một điểm so với mực nước biển.
- nô(Khẩu ngữ) Chơi đùa, nhất là khi vui vẻ và thoải mái.
- nỏKhí giới có hình dáng giống cái cung, với cán làm tay cầm và có lẫy, được sử dụng để căng dây bắn tên.
- nớĐại từ chỉ ngôi thứ ba, thường dùng trong một số phương ngữ với ý nghĩa tương đương với 'ấy'.
- nởTăng thể tích mà không làm tăng khối lượng.
- nòTừ phương ngữ chỉ cái lờ, dụng cụ dùng để bắt cá.
- nơVật trang trí thường được làm bằng vải hoặc lụa, dùng để cài vào tóc, áo hoặc các bộ trang phục khác.
- nợ(Khẩu ngữ) cái mà chỉ gây phiền phức và muốn dứt bỏ đi.
- nọTừ dùng để chỉ một đối tượng không xác định cụ thể ở xa hoặc trong quá khứ.
- nó(Khẩu ngữ) Từ dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc đã được nhắc đến trước đó, có tác dụng nhấn mạnh hoặc làm cho câu nói tự nhiên hơn.
- nõỐng nhỏ trong điếu hút thuốc lào, dùng để chứa thuốc và hút.
- noTừ dùng để chỉ một hợp chất hữu cơ không thể kết hợp thêm nguyên tố nào nữa.
- nỡChấp nhận làm điều gì đó mà biết rằng người có tình cảm sẽ không thể làm điều đó.
- no ấmTừ miêu tả trạng thái đủ ăn và đủ ấm.
- nô bộcThuật ngữ cũ chỉ những người làm đầy tớ trong xã hội thời xưa.
- no bụng đói con mắtMột cảm giác khi bạn no bụng nhưng vẫn thèm ăn do những món nhìn thấy hấp dẫn.
- nổ cướp(Khẩu ngữ) chỉ việc nổ xảy ra sớm hơn dự định hoặc khi chưa được phép.
- nợ đìaNợ đìa là một loại nợ lớn, thường được xem là khoản nợ không dễ trả hoặc kéo dài trong thời gian dài.
- nô dịchLàm cho một nhóm người hoặc một dân tộc mất hết quyền tự do, trở thành hoàn toàn phụ thuộc vào quyền lực bên ngoài.
- nợ đờiCái được coi là nỗi khổ mà người ta phải mang theo, chỉ muốn thoát khỏi nhưng lại không thể.
- no dồn đói gópBiểu thị trạng thái thỏa mãn cơn đói, không còn cảm thấy đói nữa.
- nợ đọngNợ vẫn còn tồn đọng từ trước, chưa được thanh toán.
- no đủĐầy đủ về đời sống vật chất, không thiếu thốn.
- nô đùaHành động chơi đùa một cách ồn ào và vui vẻ.
- nô-enLễ hội Giáng sinh, một ngày lễ kỷ niệm sự ra đời của Chúa Jesus, được tổ chức vào ngày 25 tháng 12 hàng năm.
- nở gan nở ruộtCó nghĩa là cảm thấy thoải mái, tự do, không bị áp lực hay lo lắng. Thường dùng để chỉ sự phát triển tâm trạng vui vẻ, thoải mái.
- nô giỡnCó nghĩa tương tự như nô đùa, chỉ hành động vui chơi, đùa nghịch.
- nở hậu(Khẩu ngữ) Chỉ nhà hoặc đất có chiều rộng ở phía sau lớn hơn chiều rộng ở phía trước.
- nộ khíSắc thái thể hiện sự giận dữ.
- nộ khí xung thiênTrạng thái tức giận, phẫn nộ cực độ, thường xảy ra khi gặp phải sự bất công hoặc xúc phạm lớn.
- nô lệNgười hoàn toàn phụ thuộc vào một thế lực nào đó.
- nỗ lựcDành toàn bộ sức lực để thực hiện một công việc nào đó.
- nở mặt nở màyCảm thấy hãnh diện, tự hào về thành công hoặc thành tựu của mình hoặc của người khác.
- nợ máuTội ác giết người, được xem như một món nợ cần phải trả bằng chính máu của kẻ đã gây ra tội ác.
- nở mày nở mặtBiểu thị sự tự hào, vui mừng trước thành công hoặc sự nổi bật của người khác.
- nỏ miệngTừ dùng trong khẩu ngữ, chỉ việc nói nhiều hoặc nói một cách quá mức.
- nổ mìnHành động làm nổ khối thuốc nổ được nạp vào các khoảng trống nhằm mục đích công phá.
- nỏ mồm(Khẩu ngữ) dùng để chỉ người hay nói nhiều, nói to, gây cảm giác khó chịu cho người khác.
- nợ nầnTình trạng không trả được tiền hoặc tài sản mà đã vay mượn trước đó.
- nở nangDiễn tả trạng thái của cơ thể hoặc một bộ phận nào đó trở nên đầy đặn, tròn trịa hơn, thường dùng để chỉ sự phát triển tốt đẹp.
- nỡ nàoDiễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ khi nói về một điều gì đó không thể xảy ra hoặc không thể tin được.
- no nêĐầy bụng đến mức hoàn toàn thỏa mãn.
- nợ như chúa chổmMột tình huống hoặc trạng thái mà một người hoặc một tổ chức mắc nợ rất nhiều, không thể chi trả được.
- nô nứcBiểu thị trạng thái hăm hở, phấn khởi thể hiện sự hào hứng khi cùng nhau làm điều gì đó.
- nở rộ(hoa) nở đều và rực rỡ khắp nơi.
- nơ-ronMột tế bào thần kinh trong hệ thần kinh, có chức năng truyền tải thông tin giữa các phần khác nhau của cơ thể.
- nở ruột nở ganCảm thấy thoải mái, vui vẻ và rộng rãi trong tâm hồn, không còn cảm giác lo lắng hay chật chội.
- nổ súngHành động bắn súng, thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một cuộc chiến.
- nô tìNgười đầy tớ gái trong hoàn cảnh khổ cực, thường bị coi là nô lệ.
- no tròn(Khẩu ngữ) có hình dáng căng tròn, đầy đặn, thường chỉ trạng thái no đủ.
- nơ-tronMột loại dây thừng hoặc dây để buộc, thường được sử dụng trong các hoạt động như thể thao hoặc cắm trại.
- nô tỳNgười nô lệ hoặc người hầu, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử.
- no xôi chán chèMột trạng thái biểu thị sự chán nản hoặc không hài lòng khi đã quá no hay ngán món ăn nào đó.
- noãnBộ phận hình trứng nằm trong bầu nhuỵ của hoa, sau này sẽ phát triển thành hạt.
- noãn bàoTế bào trứng, thường ít được sử dụng trong ngữ cảnh hằng ngày.
- nócPhần trên cùng của một số vật.
- nốc(Phương ngữ) Thuyền có mui.
- nọcChất độc do tuyến đặc biệt tiết ra ở một số động vật.
- nốc ao(Khẩu ngữ) để chỉ việc bị đánh bại một cách bất ngờ hoặc hoàn toàn.
- nọc độcChất độc do một số loài vật tiết ra; thường được dùng để ví von về điều gì đó rất nguy hại đối với văn hóa hoặc tinh thần.
- nọc nạngCọc có hai hoặc ba nhánh (hình giống cái chạc) được cắm xuống đất để chống đỡ.
- noelLễ kỷ niệm ngày sinh Chúa Jesus (25 tháng Mười Hai dương lịch), theo tín ngưỡng Kitô giáo.
- nơi(Khẩu ngữ) từ chỉ người mà người ta có mối quan hệ yêu đương nhằm tiến tới hôn nhân.
- nỗiTừ dùng để chỉ một tâm trạng, trạng thái tình cảm cụ thể mà con người thường trải qua, thường là những cảm xúc không như ý muốn.
- nộiNgười trong gia đình hoặc có quan hệ huyết thống gần gũi.
- nốiLàm cho các phần trở nên liền nhau, tạo ra sự liên kết và liên tục.
- nổi(âm thanh, hình ảnh) sống động, tự nhiên, giống với thực tế hơn.