no đủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: no đủ (Tính từ)
Đầy đủ về đời sống vật chất, không thiếu thốn.
- 1."Cuộc sống no đủ."
- 2."Gia đình họ luôn sống trong đầy đủ và hạnh phúc."
- 3."Khi có công việc ổn định, bạn sẽ cảm thấy cuộc sống no đủ hơn."
Lưu ý khi sử dụng "no đủ"
Lưu ý về tính từ
"no đủ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "no đủ"
no đủ là tính từ trong tiếng Việt. Đầy đủ về đời sống vật chất, không thiếu thốn. Ví dụ: "Cuộc sống no đủ."
Từ liên quan
no nê
Đầy bụng đến mức hoàn toàn thỏa mãn.
no tròn
(Khẩu ngữ) có hình dáng căng tròn, đầy đặn, thường chỉ trạng thái no đủ.
no xôi chán chè
Một trạng thái biểu thị sự chán nản hoặc không hài lòng khi đã quá no hay ngán món ăn nào đó.
no ấm
Từ miêu tả trạng thái đủ ăn và đủ ấm.
noel
Lễ kỷ niệm ngày sinh Chúa Jesus (25 tháng Mười Hai dương lịch), theo tín ngưỡng Kitô giáo.
noi
Nói lên ý kiến, suy nghĩ hay cảm xúc bằng lời nói.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.