nọ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nọ (Đại từ)
Từ dùng để chỉ một đối tượng không xác định cụ thể ở xa hoặc trong quá khứ.
- 1."Hôm nọ, tôi đã gặp một người bạn cũ."
- 2."Ở một làng nọ, có một truyền thuyết xưa."
- 3."Kẻ này, người nọ đều có ý kiến riêng."
- 4."Chuyện nọ xọ chuyện kia, thật khó để theo dõi."
Câu hỏi thường gặp về "nọ"
nọ là đại từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ một đối tượng không xác định cụ thể ở xa hoặc trong quá khứ. Ví dụ: "Hôm nọ, tôi đã gặp một người bạn cũ."
Từ liên quan
nịnh đầm
Hành động thể hiện sự khúm núm, xu nịnh ai đó để được lợi ích cá nhân.
nịt
Thít chặt để tạo cảm giác bó sát.
nịt vú
(Khẩu ngữ) Thuật ngữ chỉ một loại đồ lót dành cho phụ nữ, thiết kế để nâng đỡ và bảo vệ ngực.
nọc
Chất độc do tuyến đặc biệt tiết ra ở một số động vật.
nọc nạng
Cọc có hai hoặc ba nhánh (hình giống cái chạc) được cắm xuống đất để chống đỡ.
nọc độc
Chất độc do một số loài vật tiết ra; thường được dùng để ví von về điều gì đó rất nguy hại đối với văn hóa hoặc tinh thần.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.