nổ súng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nổ súng (Động từ)

Hành động bắn súng, thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một cuộc chiến.

Ví dụ (3)
  • 1."Được lệnh nổ súng."
  • 2."Giờ nổ súng đã đến."
  • 3."Tất cả đã sẵn sàng, chỉ chờ lệnh nổ súng."

Lưu ý khi sử dụng "nổ súng"

Lưu ý về động từ

"nổ súng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "nổ súng"

nổ súng là động từ trong tiếng Việt. Hành động bắn súng, thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một cuộc chiến. Ví dụ: "Được lệnh nổ súng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này