nitrate

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nitrate (Danh từ)

Muối của axit nitric, thường được sử dụng trong phân bón và công nghiệp.

Ví dụ (2)
  • 1."Nitrate là thành phần chính trong nhiều loại phân bón tổng hợp."
  • 2."Trong nước có chứa nitrate có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người."

Lưu ý khi sử dụng "nitrate"

Lưu ý về danh từ

"nitrate" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nitrate"

nitrate là danh từ trong tiếng Việt. Muối của axit nitric, thường được sử dụng trong phân bón và công nghiệp. Ví dụ: "Nitrate là thành phần chính trong nhiều loại phân bón tổng hợp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này