ni-tơ-rát

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ni-tơ-rát (Danh từ)

Một loại phân bón chứa nitơ, thường được sử dụng trong nông nghiệp để giúp cây trồng phát triển.

Ví dụ (3)
  • 1."Năm này, tôi quyết định sử dụng ni-tơ-rát để cải thiện năng suất của vườn rau."
  • 2."Khi bón ni-tơ-rát, bạn nên chú ý đến liều lượng để tránh làm hại cây."
  • 3."Nông dân thường kiểm tra độ pH của đất trước khi bón ni-tơ-rát."
2
Động từ

Nghĩa 2: ni-tơ-rát (Động từ)

Hành động bổ sung ni-tơ-rát vào đất hoặc cây trồng để tăng cường sự phát triển.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi sẽ ni-tơ-rát cho những cây hoa hồng vào cuối tuần này."
  • 2."Chúng ta cần ni-tơ-rát sau khi trời mưa để đất không bị rửa trôi dinh dưỡng."
  • 3."Bà tôi thường ni-tơ-rát vào mùa xuân để có hoa nhiều hơn."

Lưu ý khi sử dụng "ni-tơ-rát"

Lưu ý về động từ

"ni-tơ-rát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ni-tơ-rát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ni-tơ-rát" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ni-tơ-rát"

ni-tơ-rát là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại phân bón chứa nitơ, thường được sử dụng trong nông nghiệp để giúp cây trồng phát triển. Ví dụ: "Năm này, tôi quyết định sử dụng ni-tơ-rát để cải thiện năng suất của vườn rau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này