nợ như chúa chổm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nợ như chúa chổm (Danh từ)

Một tình huống hoặc trạng thái mà một người hoặc một tổ chức mắc nợ rất nhiều, không thể chi trả được.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty đó đang nợ như chúa chổm, không biết khi nào mới trả hết được."
  • 2."Tôi cảm thấy mệt mỏi vì nợ nần, thật sự như chúa chổm."
  • 3."Khi nhìn vào tài khoản của mình, tôi thấy nợ như chúa chổm thật đáng sợ."

Lưu ý khi sử dụng "nợ như chúa chổm"

Lưu ý về danh từ

"nợ như chúa chổm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nợ như chúa chổm"

nợ như chúa chổm là danh từ trong tiếng Việt. Một tình huống hoặc trạng thái mà một người hoặc một tổ chức mắc nợ rất nhiều, không thể chi trả được. Ví dụ: "Công ty đó đang nợ như chúa chổm, không biết khi nào mới trả hết được."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này