niêm yết
Định nghĩa
Nghĩa 1: niêm yết (Động từ)
Dán hoặc công bố thông tin trên giấy ở nơi công cộng để mọi người được biết.
- 1."Niêm yết danh sách cử tri."
- 2."Niêm yết tên những người thi đỗ."
- 3."Chúng tôi sẽ niêm yết thông báo tuyển dụng ở văn phòng."
Lưu ý khi sử dụng "niêm yết"
Lưu ý về động từ
"niêm yết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "niêm yết"
niêm yết là động từ trong tiếng Việt. Dán hoặc công bố thông tin trên giấy ở nơi công cộng để mọi người được biết. Ví dụ: "Niêm yết danh sách cử tri."
Từ liên quan
niêm luật
Quy tắc liên quan đến việc sử dụng luật bằng trắc và các quy tắc khác trong thơ, phú cổ theo Đường luật.
niêm mạc
Niêm mạc là lớp mô mỏng lót bên trong các cơ quan trong cơ thể, như dạ dày, ruột và mũi.
niêm phong
Hành động đóng kín và ghi dấu để ngăn cản việc tự ý mở, nhằm bảo đảm mọi thứ bên trong được giữ nguyên, đầy đủ và bí mật.
niên biểu
Bảng ghi lại các năm diễn ra những sự kiện lịch sử quan trọng.
niên giám
Sách chứa ghi chép về các thông tin và sự kiện quan trọng theo từng năm trong một lĩnh vực nào đó.
niên hiệu
Tên hiệu mà vua đặt ra để tính năm trong thời gian trị vì của mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.