Từ vựng vần N (trang 15/17)
Tổng 3.054 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "N". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- noiNói lên ý kiến, suy nghĩ hay cảm xúc bằng lời nói.
- nôiNơi phát sinh ra một sự vật hay hiện tượng có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử dân tộc hoặc lịch sử nhân loại.
- nới(Khẩu ngữ) giảm giá một cách nhẹ nhàng so với mức bình thường.
- nóiThể hiện hoặc diễn đạt một nội dung nào đó bằng lời nói.
- nòiGiống tốt, có nhiều đặc tính di truyền ưu việt.
- nồiĐơn vị đo lường trong dân gian, thường dùng trong quá khứ để đong các loại hạt rời, tương đương khoảng 20 đấu, tức 20 lít.
- nồi áp suấtNồi kim loại có nắp đậy kín, dùng để hầm và nấu thực phẩm bằng hơi nước dưới áp suất cao.
- nổi bậtNổi lên rất rõ giữa những thứ khác, dễ dàng được nhận biết.
- nội biếnTình hình xảy ra biến động bên trong một quốc gia hoặc tổ chức.
- nội bộTình hình, hoạt động bên trong của một tổ chức hay cơ quan.
- nói bóngHành động diễn đạt một cách không rõ ràng, thường là ám chỉ mà không nói thẳng.
- nói bóng gióNói một cách không trực tiếp, thường ngụ ý hoặc ám chỉ điều gì đó mà không nói rõ ra.
- nói bóng nói gióNói một cách không rõ ràng, thường ám chỉ điều gì đó một cách gián tiếp.
- nội cácHội đồng chính phủ, được gọi như vậy ở một số quốc gia.
- nói cạnhHành động nói một cách ẩn dụ, không trực tiếp để châm chọc hoặc khích bác người khác.
- nói cạnh nói khoéNói một cách gián tiếp, không nói thẳng vào vấn đề, thường nhằm thể hiện ý kiến hoặc phê phán mà không nói rõ ràng.
- nổi cáuHành động phát cáu do tức giận.
- nói chặnNói trước để ngăn chặn điều mà người ta cho rằng sẽ được nói ra hoặc sẽ được thực hiện.
- nội chiếnSự xung đột vũ trang giữa các miền hoặc các lực lượng xã hội trong cùng một quốc gia.
- nội chínhLĩnh vực hoạt động của nhà nước liên quan đến việc quản lý trật tự an ninh, quân sự, kinh tế và văn hóa.
- nồi chõNồi chõ là một loại nồi dùng để hấp thực phẩm, thường có thiết kế với một phần nắp kín để giữ hơi nước.
- nói cho phảiNói một cách đúng đắn, chính xác, không gây hiểu lầm.
- nói chơiNói một cách vui vẻ, không có mục đích nghiêm túc.
- nói chữCách nói dùng từ ngữ cầu kỳ, thường khó hiểu, đặc biệt là từ gốc Hán.
- nói chungSử dụng để tổng hợp hoặc định nghĩa một cách tổng quát về một vấn đề nào đó.
- nói chuyện(Khẩu ngữ) diễn đạt rõ ràng ý kiến hoặc thái độ của mình.
- nói có sách mách có chứngNói có sách mách có chứng là một thành ngữ trong tiếng Việt, nghĩa là khi nói điều gì, cần có bằng chứng hay minh chứng cụ thể để chứng tỏ sự đúng đắn hoặc tính chính xác của điều đó.
- nổi cộmNổi bật, khác thường, dễ dàng nhận thấy, thường được dùng để chỉ một vấn đề hoặc tình huống gây chú ý.
- nồi cơm điệnNồi điện có bộ phận tự động ngắt mạch, được sử dụng chủ yếu để nấu cơm.
- nội côngKhái niệm về việc rèn luyện khả năng chịu đựng và phát triển sức mạnh của các cơ quan bên trong cơ thể, khác với ngoại công.
- nội công ngoại kíchMột phương pháp chiến đấu kết hợp giữa sức mạnh nội tại và tấn công từ bên ngoài.
- nói của đáng tộiCụm từ được sử dụng để chỉ sự không thể chối cãi về một điều gì đó, thường dùng để tạo sự đồng cảm hoặc bày tỏ quan điểm chính xác.
- nói cứngNói để thể hiện sự vững vàng, kiên quyết, không phân vân hay lo lắng.
- nồi da nấu thịtMột loại món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường được chế biến từ thịt và da của động vật, kết hợp với các loại gia vị và nước dùng.
- nổi danhCó danh tiếng, được nhiều người biết đến.
- nổi dậyHành động nổi lên thành một lực lượng đông đảo nhằm chống lại trật tự xã hội.
- nội địaĐịa bàn trong nước của một quốc gia, không bao gồm các vùng lãnh thổ ở nước ngoài.
- nội địa hoáLàm cho một cái gì đó trở nên mang nhiều yếu tố và tính chất của địa phương.
- nói điêuNói kiểu phóng đại, không trung thực hoặc bịa đặt thông tin.
- nổi đình đámTrở nên nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi, thường liên quan đến sự kiện hoặc thành tựu đáng chú ý.
- nổi đình nổi đámTrở nên nổi tiếng, được mọi người chú ý, thường là do hành động hay sự kiện gì đó gây sự chú ý lớn.
- nội đôKhu vực trung tâm của một thành phố, thường có nhiều hoạt động thương mại, văn hóa và là nơi sinh sống của nhiều người.
- nổi doáCụm từ chỉ trạng thái nổi giận, tức giận một cách đột ngột.
- nổi đoá(Phương ngữ, Khẩu ngữ) bộc phát cơn tức giận hoặc nổi cáu một cách đột ngột.
- nói dóc(Khẩu ngữ) Nói khoác lác hoặc bịa đặt nhằm mục đích giải trí hoặc để ra vẻ.
- nối dõiTiếp tục dòng dõi của tổ tiên.
- nói dốiNói sai sự thật một cách có chủ ý, nhằm che giấu hoặc đánh lạc hướng một vấn đề.
- nội đồngKhu vực nằm sâu bên trong cánh đồng.
- nội độngĐộng từ không yêu cầu bổ ngữ trực tiếp để diễn đạt nghĩa đầy đủ, khác với động từ ngoại động.
- nồi đồng cối đáMột cụm từ dùng để chỉ sự bền bỉ, kiên cố, thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có sức chịu đựng lớn.
- nói đớtNói không bình thường, không phát âm rõ ràng một số âm do bị tật ở lưỡi.
- nội dungPhần bên trong của sự vật, bao gồm những cái được chứa đựng hoặc biểu hiện qua hình thức.
- nói đúng raThực sự là, theo cách chính xác hoặc rõ ràng hơn.
- nối đuôiTiếp nối liên tiếp, khi cái này theo sau cái kia.
- nói gần nói xaNói một cách bóng gió, không trực tiếp, nhằm nói về một vấn đề hoặc một người nào đó mà không muốn nhắc thẳng tên.
- nói gayTừ lóng chỉ hành động nói mỉa mai, nhằm gây khó chịu cho người khác.
- nối ghépTừ dùng để chỉ hành động kết nối hoặc kết hợp các phần lại với nhau.
- nói gìDiễn đạt ý kiến hoặc thông tin bằng lời nói.
- nói gì đếnChỉ sự việc, tình huống không cần đề cập đến điều gì cụ thể, thường để nhấn mạnh rằng không cần thiết phải thảo luận hay tranh cãi về vấn đề đó.
- nói gì thì nóiCụm từ này được dùng để chỉ ra rằng bất kể những gì được nói, còn rất nhiều điều cần xem xét hoặc cảm nhận khác.
- nội giámTừ cũ chỉ những người phục vụ trong cung, có chức vụ tương đương với nội thị.
- nội giánNgười hoạt động bí mật để thu thập thông tin, thường là cho một tổ chức hoặc quốc gia khác.
- nổi giậnCảm thấy tức giận mạnh mẽ và có những phản ứng không thể kiềm chế.
- nối giáo cho giặcHỗ trợ, giúp đỡ kẻ thù, thường với mục đích phản bội hoặc làm hại đến lợi ích chung.
- nòi giốngGiống và nòi của động vật, dùng để chỉ các loại hình khác nhau trong cùng một loài.
- nói gởNói ra những lời có thể báo hiệu hoặc dẫn đến điều xấu, theo quan niệm dân gian.
- nối gót(Văn chương) tiếp nối để tiếp tục sự nghiệp của các thế hệ đi trước.
- nồi hầm(Khẩu ngữ) Là một loại nồi chịu áp lực, thường được dùng để nấu thức ăn nhanh hơn với nhiệt độ cao.
- nội hàmTập hợp tất cả các thuộc tính chung của các đối tượng được phản ánh trong một khái niệm; khác với ngoại diện.
- nồi hấpNồi áp suất được sử dụng chủ yếu để hấp và tiệt trùng thực phẩm.
- nội hạtKhu vực bên trong một tỉnh hoặc một quốc gia.
- nội hoáTừ viết tắt của 'nội địa hoá', nghĩa là đưa vào trong nước để sản xuất hoặc sử dụng.
- nồi hơiBộ phận chứa nước, dùng để đun sôi nhằm sinh ra hơi nước có áp suất cao, vận hành động cơ hơi nước.
- nói hươu nói vượnNói chuyện một cách không thật, thường là nói về những điều không có thật hoặc không đúng thực tế.
- nối kếtHành động làm cho các phần trở nên liên kết, gắn bó với nhau.
- nói khan nói vãNói một cách nhanh chóng, không rõ ràng hoặc không có đủ thông tin.
- nói kháyNói một cách bóng gió, không trực tiếp để kích thích, trêu đùa hoặc châm chọc người khác.
- nói khéoNói một cách khéo léo, sử dụng lời lẽ nhẹ nhàng để làm vừa ý người nghe nhằm đạt được mục đích nhất định.
- nói khía nói cạnhNói một cách gián tiếp, không thẳng thắn, thường để chỉ trích hoặc phê phán mà không dám nói thẳng.
- nói khóNói một cách rõ ràng về những khó khăn để xin trợ giúp hoặc thuyết phục ai đó.
- nội khoáMôn học hoặc hoạt động giáo dục diễn ra trong chương trình chính thức; phân biệt với hoạt động ngoại khóa.
- nội khoaNgành y học chuyên nghiên cứu và điều trị các bệnh nội khoa, tức là các bệnh liên quan đến các cơ quan nội tạng bên trong cơ thể.
- nói khoácNói những điều phóng đại, không chính xác hoặc không thể xảy ra trong thực tế nhằm khoe khoang hoặc gây cười.
- nổi khùngNổi giận một cách mất kiểm soát, hành động không còn tự chủ.
- nói láiHành động sử dụng một tổ hợp hai hoặc ba âm tiết theo cách khác bằng cách chuyển đổi phần vần, phụ âm đầu hoặc thanh điệu, có thể thay đổi cả trật tự các âm tiết để tạo sự hài hước, chơi chữ hoặc châm biếm.
- nói lảngNói chuyện khác để tránh đề cập đến vấn đề đang thảo luận.
- nói láoTừ dùng để chỉ hành động nói dối hoặc không trung thực.
- nói lắpNói không trơn tru, liên tục, thường lặp lại một âm thanh do gặp khó khăn trong phát âm.
- nói leoHành động chen vào câu chuyện của người khác (thường là của người trên) khi không được mời hoặc hỏi ý kiến.
- nối liềnNối lại cho liền hoặc tạo sự liên tục, không còn sự cách biệt.
- nổi loạnHành động phản kháng, không tuân theo quy tắc hoặc luật lệ nào đó.
- nói lốiHình thức nói gần giống như kể chuyện, với giọng điệu tự do, thường xuất hiện trong các loại hình ca kịch cổ truyền và cải lương, thường đi kèm với nhạc đệm.
- nói lóngNói bằng cách sử dụng một số từ ngữ mang nghĩa quy ước, mà chỉ có một nhóm nhỏ người biết và hiểu riêng.
- nỗi lòngTâm tư, tình cảm sâu kín trong lòng mà có thể không dễ bày tỏ.
- nội lựcLực được sinh ra từ bên trong của đối tượng, khác với ngoại lực.
- nói lửngNói dở, không nói hết ý, để người nghe tự hiểu hoặc suy diễn.
- nối mạngHành động kết nối máy tính với hệ thống mạng hoặc kết nối các máy tính lại với nhau để có thể trao đổi và sử dụng dữ liệu.
- nói mátNói một cách nhẹ nhàng nhưng thực chất lại có ý châm chọc hoặc chỉ trích.
- nói mêNói khi đang trong trạng thái mơ.
- nói mép(Khẩu ngữ) Nói nhiều và có vẻ khéo léo, nhưng chỉ thể hiện bề ngoài, không phản ánh suy nghĩ chân thật hoặc hành động thực tế.
- nói mòNói một cách tùy tiện hoặc vô căn cứ, không có cơ sở xác thực.
- nói mócNói một cách gián tiếp, thường nhằm chỉ trích hoặc đá xéo ai đó mà không nói thẳng ra.
- nói năngHành động giao tiếp bằng lời nói.
- nồi nào vung ấyCâu nói ngụ ý rằng mỗi sự vật, sự việc đều có mối quan hệ tương xứng với nhau, nghĩa là người nào có trình độ, năng lực và phẩm chất phù hợp thì sẽ thích hợp với công việc hay điều gì đó.
- nói ngangNói trái với lẽ phải, thiếu thiện chí trong trao đổi, gây cản trở cho công việc.
- nói ngang cành bứaHành động nói ra không chịu suy nghĩ, gây ra sự khó chịu hoặc mất lòng người khác.
- nối nghiệpTiếp tục theo nghề nghiệp hoặc sự nghiệp mà người trước đã thực hiện.
- nói ngoaNói một cách phóng đại, cách nói không trung thực, vượt quá sự thật.
- nối ngôiLên ngôi để thay thế vị vua trước.
- nói ngon nói ngọtNói một cách khéo léo, dễ nghe, thường để tạo ấn tượng tốt hoặc thuyết phục người khác.
- nói ngọtNói một cách dịu dàng, khéo léo và dễ nghe nhằm dỗ dành hoặc thuyết phục người khác.
- nói nhăng nói cuộiNói những điều vô nghĩa, không có giá trị hay không có thật.
- nội nhật(Khẩu ngữ) chỉ những việc phải hoàn thành trong một ngày.
- nói nhịuNói lẫn lộn giữa các âm thanh hoặc từ ngữ, thường là do một khuyết tật về phát âm.
- nói nhỏNói một cách riêng tư, chỉ đủ để người trong cuộc nghe, không để người khác nghe thấy.
- nỗi niềmTâm tư và cảm xúc riêng tư của mỗi người.
- nồi niêuNồi dùng để chế biến thức ăn (thuộc về dụng cụ nấu bếp).
- nơi nơiKhắp mọi nơi, nói một cách tổng quát.
- nơi nớiNới lỏng thêm một chút.
- nổi nóngTức giận một cách không kiểm soát, có hành động hay lời nói phản ứng mạnh mẽ và thiếu suy nghĩ.
- nội ôKhu vực nằm bên trong những bức tường thành hoặc giới hạn của một đô thị, thường là nơi tập trung nhiều hoạt động kinh tế, văn hóa.
- nói pháchNói khoác lác, thể hiện sự kiêu căng và hợm hĩnh.
- nói phét(Khẩu ngữ) Nói phóng đại sự thật về những điều mà mình không thực sự có khả năng làm được.
- nói quanhNói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề, nhằm tránh né sự thật.
- nói quanh nói quẩnNói mà không có nội dung rõ ràng, lặp đi lặp lại một ý mà không đi đến kết luận.
- nội quiQuy định hoặc quy tắc mà một tổ chức, cơ quan, hoặc cơ sở đặt ra để hướng dẫn hành vi của các thành viên trong tổ chức đó.
- nội quyNhững quy định nhằm đảm bảo trật tự và kỷ luật trong một tập thể hoặc cơ quan.
- nói rã bọt mépNói nhiều, nói liên tục mà không có ý nghĩa rõ ràng hoặc chỉ là nói để lấp chỗ trống.
- nói ra nói vàoThảo luận, bàn bạc về một vấn đề nào đó, thường liên quan đến việc phê phán hoặc bình luận.
- nói riêngChỉ một cách nói hoặc giao tiếp cụ thể với một hoặc một nhóm người nhất định, không phải công khai.
- nội sanTập san được phát hành chỉ để lưu hành nội bộ trong một tổ chức hoặc cộng đồng.
- nói sảngNói trong trạng thái mê sảng, thường do bệnh tật gây ra.
- nội sinhTừ chỉ sự phát sinh từ bên trong bản thân của sự vật hoặc đối tượng được đề cập, phân biệt với yếu tố ngoại sinh.
- nội soiPhương pháp đưa một ống nhỏ vào bên trong cơ thể để quan sát hoặc chụp ảnh các cơ quan bị bệnh thông qua một máy ảnh gắn ở đầu ống. Phương pháp này cũng có thể được sử dụng để lấy mẫu mô tế bào hoặc thực hiện phẫu thuật.
- nói sõiNói một cách rõ ràng và thuần thục, thường được dùng để miêu tả trẻ em.
- nói sùi bọt mépNói một cách không rõ ràng, thường là do kích động, bối rối hoặc say rượu.
- nổi sùngCụm từ miêu tả hành động nổi giận hoặc tức giận một cách dữ dội.
- nói suôngNói điều gì đó mà không có ý nghĩa hay nội dung thực sự, thường chỉ để nói cho có.
- nồi supde(Khẩu ngữ) Một loại nồi dùng để nấu các món ăn dạng lỏng, thường được sử dụng trong các buổi tiệc hoặc nhóm họp.
- nội tạiĐặc điểm hoặc tính chất vốn có của một sự vật hay hiện tượng mà không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.
- nội tâmTâm tư và tình cảm riêng tư của mỗi người, nói chung.
- nổi tam bànhCảm thấy rất tức giận, bực bội và thể hiện ra ngoài một cách rõ ràng.
- nội tạngCác cơ quan bên trong cơ thể như tim, phổi, gan, thận, v.v. (thường ít được dùng).
- nới tayBớt khắt khe, nghiệt ngã trong hành động hoặc trong cách đối xử.
- nội tệTiền tệ được phát hành và lưu hành trong một quốc gia, đối lập với ngoại tệ.
- nói tháchNói giá cao hơn mức giá dự kiến để bán hàng.
- nói thầmNói một cách thật khẽ, chỉ đủ cho một người nghe.
- nói thẳngNói thật lòng, bày tỏ một cách công khai những điều cần nói mà không giấu giếm.
- nội thànhKhu vực bên trong thành phố, khác với ngoại thành.
- nói thánh nói tướngNói về một điều gì đó mà không có sự thật hoặc không có chứng cứ rõ ràng, thường để gây sự chú ý hoặc phô trương.
- nói thánh tướngChỉ hành động nói một cách chắc chắn, với thái độ tự tin về điều mình đang nói, thường là không có cơ sở thực tế hoặc không chính xác.
- nội thấtCác đồ dùng và trang trí bên trong của một không gian sống hoặc làm việc.
- nội thịKhu vực bên trong của thị xã, thường được phân biệt với ngoại thị.
- nội thuộcLệ thuộc vào một quốc gia lớn, tự coi mình là trung tâm.
- nội thươngHoạt động buôn bán diễn ra trong phạm vi một quốc gia, khác với ngoại thương.
- nổi tiếngCó danh tiếng rộng rãi, được nhiều người biết đến.
- nối tiếpTiếp theo nhau, không có sự ngắt quãng.
- nội tiếpThuật ngữ dùng trong hình học để chỉ một góc có đỉnh nằm trên một đường tròn, với hai cạnh của góc cắt đường tròn.
- nội tiếtChỉ các tuyến nội tiết trong cơ thể và các hoocmon mà chúng sản xuất, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các chức năng sinh lý.
- nội tiết tốHormone, chất hoá học được sản xuất bởi các tuyến trong cơ thể, có vai trò điều chỉnh nhiều chức năng sinh lý.
- nội tỉnhKhu vực nằm trong ranh giới của một tỉnh, được phân biệt với khu vực ngoại tỉnh.
- nội tìnhTình hình và sự việc diễn ra bên trong một tổ chức, nhóm hoặc gia đình mà người ngoài không biết rõ.
- nói toạc(Khẩu ngữ) Nói thẳng ra một cách rõ ràng, không ngập ngừng hoặc che đậy, thường về những điều khó nói.
- nói toạc móng heoNói thẳng thắn, rõ ràng về một vấn đề nào đó, không vòng vo hay che giấu.
- nội tộcHọ nội; chỉ nhóm người có quan hệ huyết thống trong một gia đình, phân biệt với ngoại tộc.
- nói toẹt(Thông tục) nói thẳng, không giữ lại hay che giấu điều gì.
- nói tóm lạiCách diễn đạt ngắn gọn, tóm lược lại nội dung hoặc ý chính của một vấn đề.
- nói trạiĐộng từ chỉ hành động nói lệch sang âm khác, gần giống với âm gốc.
- nổi trận lôi đìnhThể hiện sự tức giận quá mức, phẫn nộ một cách mạnh mẽ, thường là do một vấn đề hoặc sự việc nào đó gây ra.
- nói trạngNói những chuyện bông đùa, khoác lác để giải trí.
- nói trắng raNói rõ ràng, không giấu giếm, để người khác hiểu một cách trực tiếp.
- nội trịNội trị là việc quản lý, điều hành một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, bao gồm các vấn đề chính trị, kinh tế và xã hội bên trong.
- nội trợCông việc hoặc hoạt động liên quan đến việc chăm sóc và quản lý gia đình, bao gồm nấu ăn, dọn dẹp, và chăm sóc trẻ em.
- nổi trộiCó đặc điểm hoặc phẩm chất vượt trội hơn so với những người hoặc vật khác.
- nói trộm víaNói hoặc khen ai đó một cách kín đáo nhằm tránh gặp xui xẻo hoặc điều không may cho người đó.
- nói trốngCó nghĩa là nói một cách lấp lửng, không cụ thể hoặc không chân thành.
- nói trổng(Phương ngữ) Nói mà không có nội dung cụ thể, diễn đạt một cách mơ hồ.
- nói trống khôngNói không đầy đủ các từ ngữ xưng hô cần thiết, thường thể hiện sự vô lễ hoặc thiếu lịch sự.
- nội trúHình thức học tập tại cơ sở giáo dục nơi mà sinh viên hoặc học sinh sống tại trường.
- nói tụcNói những lời thô tục, thiếu văn hóa.