nô nức
Định nghĩa
Nghĩa 1: nô nức (Tính từ)
Biểu thị trạng thái hăm hở, phấn khởi thể hiện sự hào hứng khi cùng nhau làm điều gì đó.
- 1."Nô nức đi xem hội."
- 2."Học sinh nô nức đến trường."
- 3."Mọi người nô nức tham gia lễ hội mùa xuân."
- 4."Các em nô nức chuẩn bị cho buổi cắm trại."
Lưu ý khi sử dụng "nô nức"
Lưu ý về tính từ
"nô nức" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nô nức"
nô nức là tính từ trong tiếng Việt. Biểu thị trạng thái hăm hở, phấn khởi thể hiện sự hào hứng khi cùng nhau làm điều gì đó. Ví dụ: "Nô nức đi xem hội."
Từ liên quan
nô dịch
Làm cho một nhóm người hoặc một dân tộc mất hết quyền tự do, trở thành hoàn toàn phụ thuộc vào quyền lực bên ngoài.
nô giỡn
Có nghĩa tương tự như nô đùa, chỉ hành động vui chơi, đùa nghịch.
nô lệ
Người hoàn toàn phụ thuộc vào một thế lực nào đó.
nô tì
Người đầy tớ gái trong hoàn cảnh khổ cực, thường bị coi là nô lệ.
nô tỳ
Người nô lệ hoặc người hầu, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử.
nô đùa
Hành động chơi đùa một cách ồn ào và vui vẻ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.