nỗi
Định nghĩa
Nghĩa 1: nỗi (Danh từ)
Từ dùng để chỉ một tâm trạng, trạng thái tình cảm cụ thể mà con người thường trải qua, thường là những cảm xúc không như ý muốn.
- 1."Nỗi nhớ"
- 2."Niềm vui nỗi buồn"
- 3."Chịu nhiều nỗi xót xa"
- 4."Nỗi lo lắng thường làm con người mệt mỏi."
Lưu ý khi sử dụng "nỗi"
Lưu ý về danh từ
"nỗi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nỗi"
nỗi là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ một tâm trạng, trạng thái tình cảm cụ thể mà con người thường trải qua, thường là những cảm xúc không như ý muốn. Ví dụ: "Nỗi nhớ"
Từ liên quan
nổi đình đám
Trở nên nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi, thường liên quan đến sự kiện hoặc thành tựu đáng chú ý.
nổng
(Phương ngữ) chỉ một gò, đống đất hoặc cát.
nỗ lực
Dành toàn bộ sức lực để thực hiện một công việc nào đó.
nỗi lòng
Tâm tư, tình cảm sâu kín trong lòng mà có thể không dễ bày tỏ.
nỗi niềm
Tâm tư và cảm xúc riêng tư của mỗi người.
nộ khí
Sắc thái thể hiện sự giận dữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.