no xôi chán chè
Định nghĩa
Nghĩa 1: no xôi chán chè (Thán từ)
Một trạng thái biểu thị sự chán nản hoặc không hài lòng khi đã quá no hay ngán món ăn nào đó.
- 1."Hôm nay mình ăn nhiều quá, no xôi chán chè rồi."
- 2."Cả tuần nay chỉ ăn xôi, giờ mà nhìn chè là thấy chán."
- 3."Lần này mình thử nhiều món, nhưng no xôi chán chè thật."
Câu hỏi thường gặp về "no xôi chán chè"
no xôi chán chè là thán từ trong tiếng Việt. Một trạng thái biểu thị sự chán nản hoặc không hài lòng khi đã quá no hay ngán món ăn nào đó. Ví dụ: "Hôm nay mình ăn nhiều quá, no xôi chán chè rồi."
Từ liên quan
no dồn đói góp
Biểu thị trạng thái thỏa mãn cơn đói, không còn cảm thấy đói nữa.
no nê
Đầy bụng đến mức hoàn toàn thỏa mãn.
no tròn
(Khẩu ngữ) có hình dáng căng tròn, đầy đặn, thường chỉ trạng thái no đủ.
no đủ
Đầy đủ về đời sống vật chất, không thiếu thốn.
no ấm
Từ miêu tả trạng thái đủ ăn và đủ ấm.
noel
Lễ kỷ niệm ngày sinh Chúa Jesus (25 tháng Mười Hai dương lịch), theo tín ngưỡng Kitô giáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.