niêm dịch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: niêm dịch (Danh từ)

Niêm dịch là một loại chất lỏng trong cơ thể được tạo ra bởi các tuyến và có chức năng giống như chất nhờn, giúp bảo vệ và bôi trơn các bộ phận trong cơ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi bị viêm khớp, lượng niêm dịch trong khớp có thể giảm, gây ra đau đớn."
  • 2."Niêm dịch trong đường hô hấp giúp bảo vệ phổi khỏi vi khuẩn và bụi bẩn."
  • 3."Khi thời tiết lạnh, niêm dịch mũi thường tiết ra nhiều hơn để giữ ẩm cho không khí trước khi vào phổi."

Lưu ý khi sử dụng "niêm dịch"

Lưu ý về danh từ

"niêm dịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "niêm dịch"

niêm dịch là danh từ trong tiếng Việt. Niêm dịch là một loại chất lỏng trong cơ thể được tạo ra bởi các tuyến và có chức năng giống như chất nhờn, giúp bảo vệ và bôi trơn các bộ phận trong cơ thể. Ví dụ: "Khi bị viêm khớp, lượng niêm dịch trong khớp có thể giảm, gây ra đau đớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này