nô bộc
Định nghĩa
Nghĩa 1: nô bộc (Danh từ)
Thuật ngữ cũ chỉ những người làm đầy tớ trong xã hội thời xưa.
- 1."Thân phận nô bộc"
- 2."Trong các gia đình phong kiến, nô bộc thường phải tuân theo sự sai khiến của chủ nhân."
- 3."Cuộc sống của nô bộc rất khổ cực và không có tự do."
Lưu ý khi sử dụng "nô bộc"
Lưu ý về danh từ
"nô bộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nô bộc"
nô bộc là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ cũ chỉ những người làm đầy tớ trong xã hội thời xưa. Ví dụ: "Thân phận nô bộc"
Từ liên quan
nóng ăn
(Khẩu ngữ) Sự nóng vội, mong muốn có được kết quả ngay lập tức.
nóp
Món ăn truyền thống của người dân miền núi, làm từ gạo nếp, thường được cuốn trong lá chuối.
nô
(Khẩu ngữ) Chơi đùa, nhất là khi vui vẻ và thoải mái.
nô dịch
Làm cho một nhóm người hoặc một dân tộc mất hết quyền tự do, trở thành hoàn toàn phụ thuộc vào quyền lực bên ngoài.
nô giỡn
Có nghĩa tương tự như nô đùa, chỉ hành động vui chơi, đùa nghịch.
nô lệ
Người hoàn toàn phụ thuộc vào một thế lực nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.