ni-cô-tin
Định nghĩa
Nghĩa 1: ni-cô-tin (Danh từ)
Một chất hóa học được tìm thấy trong thuốc lá và một số thực phẩm, có tác dụng gây nghiện và có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
- 1."Nhiều người hút thuốc vì ni-cô-tin tạo cảm giác thoải mái nhưng lại rất nguy hiểm cho sức khỏe."
- 2."Các bác sĩ khuyên rằng nên tránh ni-cô-tin để bảo vệ phổi và tim mạch."
- 3."Cô ấy đang tìm cách bỏ thuốc lá vì muốn loại bỏ ni-cô-tin ra khỏi cơ thể."
Phân tích từ "ni-cô-tin"
Giải thích chi tiết
"ni-cô-tin" là một từ tiếng Việt được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Theo định nghĩa cơ bản, nó có nghĩa là: Một chất hóa học được tìm thấy trong thuốc lá và một số thực phẩm, có tác dụng gây nghiện và có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh.. Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến Danh từ và được người Việt sử dụng để diễn đạt các khái niệm liên quan đến đời sống thường ngày. Sự phát triển của từ này phản ánh sự tiến hoá của ngôn ngữ Việt qua các thế kỷ, từ những nền tảng cổ xưa cho đến cách sử dụng hiện đại. Việc hiểu rõ ý nghĩa đầy đủ của từ này sẽ giúp người học có thể sử dụng nó một cách chính xác và tự nhiên trong các tình huống khác nhau. Độ phổ biến của từ này trong tài liệu văn học và truyền thông chứng tỏ tầm quan trọng của nó trong kho từ vựng tiếng Việt.
Nguồn gốc & cấu tạo
Từ "ni-cô-tin" có nguồn gốc sâu xa trong lịch sử tiếng Việt. Nó có thể bắt nguồn từ những từ cổ hoặc từ vay mượn từ các ngôn ngữ khác. Qua nhiều thế kỷ, từ này đã được tuyên truyền và phát triển, trở thành một phần không thể tách rời của hệ thống từ vựng hiện đại.
Câu hỏi thường gặp
ni-cô-tin nghĩa là gì?+
Một chất hóa học được tìm thấy trong thuốc lá và một số thực phẩm, có tác dụng gây nghiện và có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
Cách dùng từ "ni-cô-tin" như thế nào?+
"ni-cô-tin" có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh khác nhau. Khi dùng trong lối nói trang trọng, từ này thường được kết hợp với các từ khác có tính chất chính thức. Trong giao tiếp bình thường, nó có thể có một sắc thái khác một chút tùy vào ngôn điệu và bối cảnh của cuộc nói chuyện.
"ni-cô-tin" khác gì với các từ gần nghĩa?+
Sự tinh tế trong sử dụng "ni-cô-tin" nằm ở cách lựa chọn bối cảnh. Trong một số trường hợp, từ này có thể mang những sắc thái cảm xúc khác nhau tùy vào người nói và người nghe. Độc giả cần chú ý đến các dấu hiệu ngữ cảnh để hiểu được ý định thực sự của người sử dụng từ này.
Những lỗi thường gặp khi dùng "ni-cô-tin"?+
Một lỗi phổ biến khi sử dụng "ni-cô-tin" là nhầm lẫn nó với các từ đồng nghĩa khác. Nhiều người học viết sai cách phát âm hoặc kết hợp nó không phù hợp với các từ khác trong câu. Cần tránh sử dụng từ này trong những bối cảnh không phù hợp hoặc khi nó không phù hợp với trình độ chính thức của cuộc trò chuyện.
Cụm từ & ví dụ với "ni-cô-tin"
Kết hợp thường gặp
Ví dụ trong câu
Tôi thích sử dụng "ni-cô-tin" trong các tình huống hàng ngày.
I like using "ni-cô-tin" in everyday situations.
Daily conversation
"ni-cô-tin" là một từ rất phổ biến trong tiếng Việt.
"ni-cô-tin" is a very common word in Vietnamese.
General description
Khi nói về chủ đề này, chúng ta thường dùng từ "ni-cô-tin".
When talking about this topic, we usually use the word "ni-cô-tin".
Topic discussion
Theo nghiên cứu ngôn ngữ, "ni-cô-tin" là từ quan trọng.
According to linguistic research, "ni-cô-tin" is an important word.
Academic context
Học sinh cần hiểu rõ ý nghĩa của "ni-cô-tin" để sử dụng đúng.
Students need to understand the meaning of "ni-cô-tin" to use it correctly.
Educational
Thành ngữ & tục ngữ liên quan
ni-cô-tin mộng
Biểu thức liên quan đến ước mơ
cái ni-cô-tin
Cách nói khác để chỉ cùng một đối tượng
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa
- từ đồng nghĩa 1 — Có ý nghĩa tương tự trong phần lớn các tình huống
- từ đồng nghĩa 2 — Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
- từ đồng nghĩa 3 — Phổ biến trong giao tiếp bình thường
Từ trái nghĩa
- từ trái nghĩa 1 — Hoàn toàn đối lập về ý nghĩa
- từ trái nghĩa 2 — Mang ý nghĩa ngược lại trong hầu hết các trường hợp
- từ trái nghĩa 3 — Được sử dụng khi cần thể hiện ý kiến trái ngược
Từ liên quan
ni cô
Ni cô là một người phụ nữ theo đạo Phật, thường sống trong chùa và thực hành tôn thờ, không lập gia đình.
ni sư
Người phụ nữ tu hành trong Phật giáo.
ni trưởng
Chức vụ trong Phật giáo dành cho nữ giới, tương đương với hòa thượng.
ni-ken
Một loại thức ăn làm từ thịt và rau củ, thường được bọc trong bột và chiên giòn.
ni-lông
Chất liệu nhựa dẻo, thường được dùng để làm túi, bao bì, có khả năng chống thấm nước.
ni-tơ
Ni-tơ là một nguyên tố hóa học có ký hiệu N và số nguyên tử 7, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón và chế tạo các hợp chất hóa học.
Từ nổi bật
cà phê
Văn hoáCây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Công nghệQuá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Công nghệLĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Văn hoáNgày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Chính trịHội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Ẩm thựcMón ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.