niềm tây

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: niềm tây (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) tâm tư, nỗi lòng riêng, thường thể hiện sự buồn bã hoặc trăn trở.

Ví dụ (3)
  • 1.""Khóc than kể hết niềm tây, Chàng ôi, biết nỗi nước này cho chưa?""
  • 2."Mỗi bức thư đều chứa đựng niềm tây của tác giả."
  • 3."Trong bài thơ, tác giả đã bộc lộ rõ ràng niềm tây qua từng vần điệu."

Lưu ý khi sử dụng "niềm tây"

Lưu ý về danh từ

"niềm tây" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "niềm tây"

niềm tây là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) tâm tư, nỗi lòng riêng, thường thể hiện sự buồn bã hoặc trăn trở. Ví dụ: ""Khóc than kể hết niềm tây, Chàng ôi, biết nỗi nước này cho chưa?""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này