nô tỳ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nô tỳ (Danh từ)

Người nô lệ hoặc người hầu, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong các triều đại xưa, nô tỳ cũng có vai trò nhất định trong gia đình chủ."
  • 2."Nhiều câu chuyện cổ tích thường nhắc đến các nô tỳ bị đối xử bất công."

Lưu ý khi sử dụng "nô tỳ"

Lưu ý về danh từ

"nô tỳ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nô tỳ"

nô tỳ là danh từ trong tiếng Việt. Người nô lệ hoặc người hầu, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử. Ví dụ: "Trong các triều đại xưa, nô tỳ cũng có vai trò nhất định trong gia đình chủ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này