nô đùa
Định nghĩa
Nghĩa 1: nô đùa (Động từ)
Hành động chơi đùa một cách ồn ào và vui vẻ.
- 1."Bọn trẻ nô đùa ngoài sân."
- 2."Chúng tôi thường nô đùa ở bãi biển vào cuối tuần."
- 3."Hai đứa trẻ nô đùa trong công viên suốt buổi chiều."
Lưu ý khi sử dụng "nô đùa"
Lưu ý về động từ
"nô đùa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nô đùa"
nô đùa là động từ trong tiếng Việt. Hành động chơi đùa một cách ồn ào và vui vẻ. Ví dụ: "Bọn trẻ nô đùa ngoài sân."
Từ liên quan
nô nức
Biểu thị trạng thái hăm hở, phấn khởi thể hiện sự hào hứng khi cùng nhau làm điều gì đó.
nô tì
Người đầy tớ gái trong hoàn cảnh khổ cực, thường bị coi là nô lệ.
nô tỳ
Người nô lệ hoặc người hầu, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử.
nô-en
Lễ hội Giáng sinh, một ngày lễ kỷ niệm sự ra đời của Chúa Jesus, được tổ chức vào ngày 25 tháng 12 hàng năm.
nôi
Nơi phát sinh ra một sự vật hay hiện tượng có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử dân tộc hoặc lịch sử nhân loại.
nôm
Tiếng Việt được viết bằng chữ Nôm; khác với tiếng Hán, viết bằng chữ Nho.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.