nivô

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nivô (Danh từ)

Nivô là một loại thiết bị đo độ cao, thường được sử dụng trong xây dựng và địa lý để xác định độ cao của một điểm so với mực nước biển.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần sử dụng nivô để lấy độ cao chính xác cho công trình xây dựng này."
  • 2."Nivô giúp các kỹ sư dễ dàng xác định vị trí cần thiết cho móng nhà."
  • 3."Trước khi làm nền, tôi luôn sử dụng nivô để đảm bảo mặt đất bằng phẳng."
2
Động từ

Nghĩa 2: nivô (Động từ)

Nivô cũng có thể được hiểu là hành động chỉ đạo hoặc điều chỉnh để đảm bảo một bề mặt phẳng hoặc cân bằng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần nivô lại cái bàn này vì nó đang bị nghiêng."
  • 2."Bạn có thể nivô cho cái gương này được không? Nó nhìn không được ngay ngắn."
  • 3."Trước khi sơn tường, hãy nivô tường để có bề mặt tốt nhất."

Lưu ý khi sử dụng "nivô"

Lưu ý về động từ

"nivô" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nivô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nivô" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nivô"

nivô là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Nivô là một loại thiết bị đo độ cao, thường được sử dụng trong xây dựng và địa lý để xác định độ cao của một điểm so với mực nước biển. Ví dụ: "Chúng ta cần sử dụng nivô để lấy độ cao chính xác cho công trình xây dựng này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này