nivô
Định nghĩa
Nghĩa 1: nivô (Danh từ)
Nivô là một loại thiết bị đo độ cao, thường được sử dụng trong xây dựng và địa lý để xác định độ cao của một điểm so với mực nước biển.
- 1."Chúng ta cần sử dụng nivô để lấy độ cao chính xác cho công trình xây dựng này."
- 2."Nivô giúp các kỹ sư dễ dàng xác định vị trí cần thiết cho móng nhà."
- 3."Trước khi làm nền, tôi luôn sử dụng nivô để đảm bảo mặt đất bằng phẳng."
Nghĩa 2: nivô (Động từ)
Nivô cũng có thể được hiểu là hành động chỉ đạo hoặc điều chỉnh để đảm bảo một bề mặt phẳng hoặc cân bằng.
- 1."Tôi cần nivô lại cái bàn này vì nó đang bị nghiêng."
- 2."Bạn có thể nivô cho cái gương này được không? Nó nhìn không được ngay ngắn."
- 3."Trước khi sơn tường, hãy nivô tường để có bề mặt tốt nhất."
Lưu ý khi sử dụng "nivô"
Lưu ý về động từ
"nivô" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"nivô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nivô" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nivô"
nivô là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Nivô là một loại thiết bị đo độ cao, thường được sử dụng trong xây dựng và địa lý để xác định độ cao của một điểm so với mực nước biển. Ví dụ: "Chúng ta cần sử dụng nivô để lấy độ cao chính xác cho công trình xây dựng này."
Từ liên quan
nitrate
Muối của axit nitric, thường được sử dụng trong phân bón và công nghiệp.
nitrogen
Khí không màu, không mùi, chiếm khoảng bốn phần năm thể tích của không khí, thường được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất phân đạm.
niu-tơn
Nhà vật lý và toán học nổi tiếng người Anh, được biết đến với các đóng góp lớn trong lĩnh vực vật lý, đặc biệt là về lực hấp dẫn và định luật chuyển động.
niêm
Quy tắc về bằng trắc trong thơ ca cổ, đặc biệt theo thể Đường luật.
niêm dịch
Niêm dịch là một loại chất lỏng trong cơ thể được tạo ra bởi các tuyến và có chức năng giống như chất nhờn, giúp bảo vệ và bôi trơn các bộ phận trong cơ thể.
niêm luật
Quy tắc liên quan đến việc sử dụng luật bằng trắc và các quy tắc khác trong thơ, phú cổ theo Đường luật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.